

Trong ấn bản này
- ·Tin tứcKhi Gen Z lên tiếng: Dự án sinh viên F.A.S.T HIỆN hưởng ứng ngày đột quỵ thế giới
- ·Văn hóa“Nhịp chèo tàu” – Đưa thanh âm Tổng Gối đến gần hơn với người trẻ
- ·Giáo dụcNhững gian hàng thú vị của các bạn sinh viên Báo chí tại "lễ hội ma" trường Báo
- ·Giáo dụcCHẠM MIỀN SẮC ĐỎ: Khi văn hóa Dao Đỏ bước vào giảng đường Đại học
- ·Lễ hộiLễ hội Khô Già Già của người Hà Nhì ở Y Tý
- ·Văn hóaPhát hiện tài năng trẻ, nâng cao chất lượng đào tạo nghệ thuật múa
- ·Tin tứcNgày hội Văn hóa dân tộc Mông lần thứ 4 quy tụ 11 tỉnh tại Điện Biên
- ·Di sảnNghệ thuật Xòe Thái: di sản của nhân loại và yêu cầu bảo tồn đúng cách
- ·Văn hóaBích Phương: Được hát trên sân khấu Mơ Màng Show là ước mơ từ nhỏ của tôi
- ·Tin tứcQ Clinic được vinh danh tại Quanta Vietnam User Meeting 2026, khẳng định cam kết đầu tư công nghệ Laser Chrome chính hãng
- ·Nghiên cứuTọa đàm về bảo tồn nhà trình tường Hà Nhì tại Bảo tàng Dân tộc học
- ·Tin tứcTái hiện lễ cưới người Dao Đỏ Cao Bằng tại Làng Văn hóa các dân tộc
- ·Tiếng nói và chữ viếtNhững lớp chữ Khmer trong mái chùa ở An Giang
- ·Văn hóaGặp gỡ năm họa sĩ với những cá tính hội họa riêng tại “Anh em Vol.4”
- ·Du lịch cộng đồngTuyên Quang chấn chỉnh vi phạm xây dựng tại các khu, điểm du lịch
- ·Chuyện người gìn giữ văn hóaNhững người giữ lửa văn hóa Tà Ôi, Pa Cô, Cơ Tu ở A Lưới
- ·Nghệ nhânNghệ nhân Ưu tú K'Glòng và sắc màu tự nhiên của thổ cẩm Cơ Ho
- ·Văn hóaKhôi giáp Sử ca - Đưa giáp trụ Việt Nam đến gần người trẻ Đà Nẵng
- ·Du lịch cộng đồngDu lịch cộng đồng vùng nông thôn miền núi
- ·Lễ hộiHợp Thành khai mạc Lễ hội Cơm mới - lan tỏa sắc màu văn hóa Tày
- ·Văn hóaLấy người dân làm trung tâm của các hoạt động trong Ngày Văn hóa Việt Nam
- ·Văn hóaLàng nghề chạm khắc gỗ mỹ nghệ Thiết Úng chuyển mình trên không gian số
- ·Đời sốngHội đồng Đội Trung ương triển khai "Tiếp sức những ước mơ vùng cao"
- ·Du lịch cộng đồngBản Meo phát triển du lịch nông thôn xanh, bền vững
Ấn bản được hệ thống tự động tổng hợp từ các bài viết đăng trên 54dantoc.vn trong tháng 10/2026 (01/10/2026 – 31/10/2026). Nội dung các bài giữ nguyên như bản đăng trên website.
Khi Gen Z lên tiếng: Dự án sinh viên F.A.S.T HIỆN hưởng ứng ngày đột quỵ thế giới
Hai thập kỷ trôi qua kể từ Ngày Đột quỵ Thế giới đầu tiên được khởi xướng (2006-2026), ngày 29/10 hằng năm đã trở thành một phần quan trọng trong nỗ lực toàn cầu giảm tử vong và cải thiện khả năng phục hồi sau đột quỵ. Hưởng ứng mục tiêu tốt đẹp đó, dự án sinh viên “FAST Hiện”ra đời với mong muốn góp phần nâng cao nhận thức của giới trẻ về đột quỵ và kỹ năng sơ cứu đột quỵ kịp thời.

Trong Hội nghị khoa học quốc tế Bệnh viện Đà Nẵng 2026, PGS.TS Nguyễn Huy Thắng, Chủ tịch Hội đột quỵ Thành phố Hồ Chí Minh, Phó Chủ tịch Hội đột quỵ Việt Nam cho biết, độ tuổi trung bình người dân Việt Nam hiện nay bị đột quỵ khoảng 65 tuổi, trong đó độ tuổi dưới 45 (được coi là độ tuổi trẻ) chiếm 7,2% và ngày càng có dấu hiệu gia tăng. Đất nước ta hiện nay đang đứng top đầu Đông Nam Á về số ca đột quỵ.

Xuất phát từ sự trăn trở trước những biến cố đột quỵ ngày càng trẻ hóa và nỗi đau của các gia đình bệnh nhân, dự án “FAST Hiện” ra đời như một người đồng hành đáng tin cậy của giới trẻ. Không chỉ đồng hành trong hành trình yêu thương và bảo vệ bản thân, dự án còn trang bị cho người trẻ kiến thức phòng bệnh cùng kỹ năng sơ cứu trong các tình huống nguy cấp. Bạn Bùi Như Băng, Trưởng Ban Truyền thông dự án cho biết: “Hướng tới Ngày Đột quỵ Thế giới, “FAST Hiện” sẽ mang đến những nội dung chất lượng, hình thức độc đáo, hấp dẫn thể hiện vai trò, sứ mệnh của mình là “người phát ngôn” đột quỵ đối với giới trẻ.”

Quan trọng hơn, đối với “FAST Hiện”, đột quỵ không chỉ nên được nói đến nhiều trong ngày 29/10, mà mỗi ngày, mỗi giờ khắc của cuộc đời, đột quỵ đều phải được quan tâm và phòng ngừa đúng với mức độ nguy hiểm của nó. Chính vì vậy, những hoạt động ý nghĩa của “FAST Hiện”không chỉ dừng lại ở tháng 10 mà vẫn sẽ tiếp tục mang thông điệp phòng chống đột quỵ từ không gian mạng đến đời thực. Bên cạnh các kênh mạng xã hội với nhiều nội dung hấp dẫn, dự án còn tổ chức “Workshop FAST Hiện” là không gian sôi nổi, với kiến thức y tế thực quan và cơ hội trực tiếp thực hành kỹ năng cấp cứu đột quỵ có 1-0-2. Đột quỵ có thể xảy ra bất ngờ, nhưng sự chủ động có thể bắt đầu ngay hôm nay.
Dự án “FAST Hiện” hy vọng mỗi người trẻ sẽ trở thành một mắt xích lan tỏa kiến thức, nhận biết dấu hiệu và hành động đúng lúc. Bởi đôi khi, sự chuẩn bị của một người có thể tạo nên khác biệt đối với toàn xã hội.

- Tên gọi khác
- Việt
- Dân số
- 82.085.826 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Việt - Mường – Nam Á
- Địa bàn
- Cả nước, Tập trung đông ở các đồng bằng, nhất là Đồng bằng sông Hồng
Người Kinh, còn gọi là người Việt, là dân tộc đa số, có mặt ở mọi tỉnh thành nhưng sống đông nhất ở các vùng đồng bằng, đặc biệt là Đồng bằng sông Hồng. Nguồn coi người Kinh là cư dân bản địa, khởi phát ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ rồi mở rộng địa bàn ra khắp cả n…
“Nhịp chèo tàu” – Đưa thanh âm Tổng Gối đến gần hơn với người trẻ
Với mong muốn đưa Chèo Tàu Tổng Gối đến gần hơn với thế hệ trẻ, dự án “Nhịp Chèo Tàu” đã xây dựng chuỗi hoạt động truyền thông và trải nghiệm trực tiếp, trong đó sự kiện “Thanh Âm Tổng Gối” trở thành điểm nhấn kết nối sinh viên với nghệ nhân, không gian diễn xướng và những giá trị văn hóa đặc trưng của vùng Tổng Gối.


Từ một di sản địa phương đến hành trình tiếp cận người trẻ
Chèo Tàu Tổng Gối là một loại hình diễn xướng dân gian gắn với vùng Tổng Gối xưa, nay thuộc xã Tân Hội, Hà Nội. Không giống sân khấu Chèo truyền thống, Chèo Tàu mang đặc trưng riêng về không gian diễn xướng, hình tượng tàu trên cạn, lời hát, nhịp diễn và sự tham gia của cộng đồng.
Tuy nhiên, với nhiều người trẻ, Chèo Tàu vẫn còn là một khái niệm khá xa lạ. Chính khoảng cách ấy trở thành lý do để dự án “Nhịp Chèo Tàu” được hình thành.
Thay vì chỉ giới thiệu di sản qua những nội dung mang tính lý thuyết, dự án lựa chọn cách tiếp cận gần gũi hơn thông qua hình ảnh, video, bài viết, hoạt động truyền thông trực tiếp và đặc biệt là sự kiện trải nghiệm “Thanh Âm Tổng Gối”.
Thông qua đó, dự án hướng tới việc tạo ra những điểm chạm để người trẻ không chỉ biết Chèo Tàu là gì, mà còn có cơ hội nhìn thấy, lắng nghe, đặt câu hỏi và trực tiếp tham gia vào những hoạt động gắn với loại hình diễn xướng này.

Không gian trưng bày – điểm khởi đầu của hành trình
Ngay từ khi bước vào sự kiện, khách tham dự được dẫn vào khu vực trưng bày giới thiệu về Chèo Tàu Tổng Gối.
Không gian này được xây dựng như một điểm khởi đầu để người tham dự hình dung rõ hơn về nguồn gốc, đặc điểm, hình ảnh và những yếu tố tiêu biểu của loại hình diễn xướng. Thay vì trình bày quá nhiều thông tin theo dạng lý thuyết, nội dung được cô đọng thông qua hình ảnh, poster, infographic và các yếu tố trực quan.
Qua từng khu vực, người tham dự có thể từng bước làm quen với Chèo Tàu trước khi bước vào chương trình chính.
Đây cũng là cách Nhịp Chèo Tàu tạo ra một quá trình tiếp nhận tự nhiên: từ nhìn thấy – tò mò – tìm hiểu – rồi mới đi sâu vào trải nghiệm.
Bên cạnh khu vực trưng bày, không gian check-in và photo booth cũng được bố trí để khách tham dự có thể lưu lại những khoảnh khắc đầu tiên tại sự kiện, đồng thời tạo thêm sự tương tác với hình ảnh nhận diện của dự án.

Khi Chèo Tàu không còn nằm trên những trang tư liệu
Một trong những điểm quan trọng nhất của “Thanh Âm Tổng Gối” là phần trình diễn Chèo Tàu trực tiếp.
Nếu những bài viết và hình ảnh trước đó giúp người trẻ hình dung về Chèo Tàu, thì phần trình diễn lại đưa họ đến gần hơn với di sản bằng chính âm thanh và chuyển động thực tế.
Trong không gian sự kiện, những câu hát, nhịp diễn và hình ảnh người nghệ nhân xuất hiện ngay trước mắt khán giả, biến những kiến thức tưởng như xa xôi trở thành một trải nghiệm sống động.
Việc được trực tiếp quan sát cũng giúp người tham dự nhận ra rõ hơn sự khác biệt giữa Chèo Tàu và nghệ thuật Chèo truyền thống – một trong những nhầm lẫn phổ biến mà dự án từng khai thác trong các nội dung truyền thông trước sự kiện.
Từ đây, Chèo Tàu không còn chỉ là một khái niệm được đọc qua mạng xã hội, mà trở thành một loại hình văn hóa có thể được nghe, nhìn và cảm nhận ngay trong không gian trường học.

Talkshow cùng nghệ nhân – nghe câu chuyện từ chính người gìn giữ di sản
Bên cạnh trình diễn, talkshow cùng nghệ nhân là một điểm nhấn quan trọng của chương trình.
Thay vì chỉ để người tham dự tiếp nhận thông tin một chiều, sự kiện tạo cơ hội để họ trực tiếp lắng nghe những câu chuyện từ chính những người đã gắn bó lâu năm với Chèo Tàu Tổng Gối.
Qua những chia sẻ về quá trình gìn giữ, truyền dạy, tập luyện và duy trì hoạt động của Chèo Tàu, người tham dự có thể nhìn thấy phía sau một tiết mục biểu diễn là cả một hành trình dài của cộng đồng và nhiều thế hệ nghệ nhân.
Không chỉ nói về quá khứ, phần giao lưu còn mở ra những câu hỏi về việc Chèo Tàu đang được gìn giữ như thế nào trong đời sống hiện nay và làm sao để người trẻ có thể tiếp cận di sản mà vẫn giữ được sự tôn trọng với những giá trị nguyên bản.
Đây cũng chính là điểm mà “Thanh Âm Tổng Gối” muốn nhấn mạnh: nghệ nhân không chỉ là người biểu diễn, mà còn là người lưu giữ ký ức và truyền lại mạch nối văn hóa cho thế hệ sau.

Giao lưu và hỏi đáp – khi người trẻ được quyền tò mò
Sau phần chia sẻ từ nghệ nhân, người tham dự được trực tiếp đặt câu hỏi, trao đổi và làm rõ những điều mình quan tâm.
Những câu hỏi có thể bắt đầu từ những chi tiết rất nhỏ như trang phục, đạo cụ, cách hát, cách biểu diễn cho đến những vấn đề lớn hơn như quá trình gìn giữ và truyền dạy Chèo Tàu.
Chính sự tương tác này giúp xóa đi khoảng cách giữa người trẻ và di sản.
Thay vì đứng ở vị trí người xem, khán giả trở thành một phần của cuộc trò chuyện. Sự tò mò được khuyến khích, những thắc mắc được giải đáp và từ đó, Chèo Tàu được tiếp cận bằng một tâm thế gần gũi hơn.

Hoạt động trang trí khung tàu – thêm một cách để ghi nhớ di sản
Sau khi đã quan sát và lắng nghe, người tham dự tiếp tục bước sang phần trải nghiệm sáng tạo với hoạt động trang trí khung tàu.
Mỗi người được trực tiếp tạo nên sản phẩm của riêng mình dựa trên hình tượng chiếc tàu – một trong những dấu hiệu nhận diện đặc trưng của Chèo Tàu.
Hoạt động không đặt nặng yếu tố thi đấu mà hướng đến việc giúp người tham dự ghi nhớ hình ảnh di sản thông qua quá trình tự tay thực hiện.
Từ một chi tiết văn hóa được quan sát từ bên ngoài, hình tượng con tàu dần trở thành một trải nghiệm cá nhân.
Các sản phẩm sau đó được trình bày và chia sẻ, tạo nên một không gian tương tác giữa người tham dự với nhau, đồng thời tiếp tục kéo dài câu chuyện của Chèo Tàu theo một cách trẻ trung và gần gũi hơn.

Trải nghiệm Chèo Tàu cùng nghệ nhân
Không dừng lại ở hoạt động sáng tạo, người tham dự còn có cơ hội tiếp cận Chèo Tàu ở mức gần hơn thông qua phần trải nghiệm trực tiếp dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân.
Đây là bước chuyển quan trọng trong hành trình của sự kiện: từ người quan sát trở thành người tham gia.
Thông qua việc thử những yếu tố cơ bản trong cách biểu diễn, lời hát hoặc chuyển động phù hợp với nội dung được nghệ nhân hướng dẫn, người trẻ có cơ hội cảm nhận rõ hơn sự khác biệt giữa việc “biết về” một loại hình văn hóa và việc “thử bước vào” không gian của loại hình ấy.
Chính trải nghiệm trực tiếp này giúp Chèo Tàu trở nên gần hơn, dễ nhớ hơn và tạo ra kết nối cảm xúc rõ ràng hơn đối với người tham dự.
Một sự kiện không chỉ để xem
“Thanh Âm Tổng Gối” được xây dựng không theo hướng một chương trình biểu diễn đơn thuần.
Hành trình trải nghiệm được sắp xếp theo từng lớp: khám phá – cảm nhận – lắng nghe – tương tác – trải nghiệm – kết nối.
Mỗi khu vực và hoạt động đều đóng một vai trò khác nhau, nhưng cùng hướng đến một mục tiêu chung: tạo ra một không gian để người trẻ có thể bước gần hơn tới Chèo Tàu Tổng Gối.
Sự kiện cũng cho thấy một cách tiếp cận khác với câu chuyện bảo tồn di sản. Thay vì cố gắng “hiện đại hóa” bản thân di sản, Nhịp Chèo Tàu lựa chọn đổi mới cách kể và cách tiếp cận, trong khi vẫn đặt những giá trị nguyên bản và người thực hành di sản ở vị trí trung tâm.

Khi một nhịp chèo có thể nối thêm một thế hệ
Với Nhịp Chèo Tàu, thành công của dự án không chỉ nằm ở số lượng người tham dự hay một sự kiện được hoàn thành.
Điều quan trọng hơn là sau chương trình, Chèo Tàu có thêm những người từng nghe đến tên gọi ấy, từng tận mắt xem một phần trình diễn, từng đặt câu hỏi với nghệ nhân hoặc từng trực tiếp tham gia một hoạt động trải nghiệm.
Mỗi lần như vậy là thêm một cơ hội để di sản được nhớ đến và tiếp tục xuất hiện trong đời sống của người trẻ.
“Thanh Âm Tổng Gối” có thể chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định, nhưng những câu chuyện được kể, những trải nghiệm được tạo ra và sự quan tâm được khơi gợi có thể tiếp tục được nối dài.
Đó cũng là tinh thần mà dự án muốn gửi gắm qua thông điệp:
“Nhịp Chèo Tàu – Chèo một nhịp, chạm một miền.”

- Tên gọi khác
- Thổ
- Dân số
- 1.845.492 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Tày - Thái – Thái - Kađai
- Địa bàn
- Quảng Ninh, Bắc Giang, Lạng Sơn, Cao Bằng
Người Tày là dân tộc thiểu số đông nhất, sống chủ yếu ở các thung lũng vùng Đông Bắc, từ Quảng Ninh, Lạng Sơn, Cao Bằng đến Hà Giang, Lào Cai, Yên Bái. Nguồn cho biết họ có mặt từ cuối thiên niên kỷ I trước Công nguyên và được xem là một trong những chủ nhân đ…
Những gian hàng thú vị của các bạn sinh viên Báo chí tại "lễ hội ma" trường Báo
Phiên chợ Halloween với màu sắc ma mị là một phần không thể thiếu trong mỗi mùa “lễ hội ma” tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền.

Chiều ngày 30/10 vừa qua, tại sân trường Học viện Báo chí và Tuyên truyền, phiên chợ Halloween của các bạn sinh viên đã diễn ra với những gian hàng kì bí. Điểm đặc biệt của các gian hàng “ma” nằm ở chỗ chúng do chính tay các bạn sinh viên trong khoa trang trí, dàn dựng. Những mặt hàng được bày bán đa dạng, phong phú từ đồ ăn, đồ uống cho tới đồ handmade cầu kì... Các sản phẩm bày trí mang đậm dấu ấn Halloween, tạo sự tò mò cho người tham gia, góp phần tạo nên màu sắc cho mùa lễ hội.


Hơn nữa, đây còn là dịp để các tập thể lớp tăng cường sự gắn bó cho các thành viên trong lớp cũng như khoa. Với tân sinh viên, đây cũng là cơ hội giúp các bạn có thể làm quen môi trường mới, hoà nhập với không khí chung của khoa. Bạn Lâm Anh (18 tuổi, Hà Nội) chia sẻ: "Em rất bất ngờ khi vừa vào trường đã được tham gia các hoạt động chung của cả khoa. Em nghĩ thông qua hoạt động hội chợ, các bạn trong lớp đã làm thân hơn được với nhau vì có những buổi làm việc và trò chuyện. Em rất cảm ơn các thầy cô đã tạo điều kiện giúp chúng em có những sân chơi vừa giúp tăng tính đoàn kết giữa các thành viên, vừa tạo được những màu sắc riêng biệt cho chương trình Halloween".

Theo Ban Tổ chức (BTC), các gian hàng được khuyến khích sử dụng vật liệu tái chế, đồ đã qua sử dụng... để tạo ra những gian hàng cho hội chợ. Qua đó, phiên chợ "ma" vừa tạo được sự bí ẩn vừa góp phần hạn chế rác thải, khiến khuôn viên trước Hội trường Lớn có nét đặc sắc riêng biệt trong mùa lễ hội Halloween trường Báo.


- Tên gọi khác
- Tay Thanh, Man Thanh, Tay Mười
- Dân số
- 1.820.950 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Tày - Thái – Thái - Kađai
- Địa bàn
- Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu
Người Thái có cội nguồn ở Đông Nam Á lục địa, đến Việt Nam từ rất sớm và gồm hai nhóm địa phương chính là Thái Trắng và Thái Đen. Địa bàn truyền thống trải từ Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu tới miền tây Thanh Hóa, Nghệ An; từ đầu những năm 1990 một bộ p…
CHẠM MIỀN SẮC ĐỎ: Khi văn hóa Dao Đỏ bước vào giảng đường Đại học
Ngày 21/10/2026, sảnh tầng 1 tòa Beta, Trường Đại học FPT Hà Nội đã trở thành một “miền sắc đỏ” thu nhỏ với triển lãm văn hóa Dao Đỏ do nhóm sinh viên truyền thông thực hiện. Hơn 200 sinh viên và khách mời đã đến tham quan, trải nghiệm và chụp ảnh, mang theo những hiểu biết mới về một cộng đồng dân tộc giàu bản sắc.



Sắc đỏ giữa không gian học đường
Những bộ trang phục thêu thủ công, tranh thờ và các mẫu thảo dược được bài trí giữa sảnh Beta quen thuộc, tạo nên một khung cảnh khác hẳn nhịp sinh hoạt thường ngày của giảng đường. Ngay từ đầu buổi sáng, nhiều sinh viên đã dừng chân trước các gian trưng bày, tò mò quan sát từng đường thêu, từng món trang sức và dành thời gian tìm hiểu ý nghĩa của từng chi tiết.
Triển lãm “CHẠM MIỀN SẮC ĐỎ” do nhóm dự án “Sắc Đỏ” thực hiện, trong khuôn khổ môn Truyền thông liên văn hóa. Thay vì chỉ giới thiệu văn hóa Dao Đỏ qua tài liệu hay bài thuyết trình, nhóm chọn cách làm trực quan: để người xem được nhìn tận mắt, chạm vào không gian và tự khám phá.


Những điểm nhấn thu hút người tham dự


Khu trưng bày trang phục là nơi nhiều người dừng lại lâu nhất. Bốn bộ trang phục truyền thống, gồm trang phục thường ngày và trang phục lễ hội, được giới thiệu cùng khăn và đồ trang sức. Những chi tiết thêu thủ công cho thấy sự tỉ mỉ và nét đặc trưng riêng của người Dao Đỏ, giúp người xem hiểu rằng mỗi bộ trang phục không chỉ để mặc mà còn mang theo đời sống và bản sắc của cả cộng đồng.

Khu vực tái hiện Lễ Cấp Sắc là một điểm nhấn khác. Đây là nghi lễ quan trọng trong đời sống tín ngưỡng của người Dao, gắn với sự trưởng thành của nam giới và thể hiện những quan niệm văn hóa, tinh thần được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Qua không gian tái hiện, nhiều sinh viên lần đầu có cơ hội hình dung về một nghi lễ mà trước đó họ chỉ nghe nhắc đến.


Triển lãm còn mở rộng sang ẩm thực, chữ viết và thảo dược. Các mẫu thảo dược được trưng bày giúp người xem biết thêm về tri thức dân gian trong chăm sóc sức khỏe của người Dao Đỏ, trong đó có một số mẫu do những người làm việc tại Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam gửi tặng nhóm, như một lời gửi gắm để câu chuyện văn hóa ấy được kể tiếp. Bên cạnh đó, các khu trải nghiệm cùng không gian chụp ảnh giúp chủ đề trở nên gần gũi hơn với người trẻ: vừa nghe giới thiệu, vừa tương tác, vừa lưu lại khoảnh khắc.
Hành trình tìm về sắc đỏ tại Tả Phìn
Người Dao Đỏ là một nhóm của dân tộc Dao, sinh sống chủ yếu ở vùng núi phía Bắc, trong đó có Tả Phìn (Sa Pa, Lào Cai), nổi tiếng với trang phục màu đỏ thêu thủ công và kho tri thức thảo dược truyền đời. Để triển lãm không chỉ dừng ở hình thức, nhóm “Sắc Đỏ” đã thực hiện một chuyến khảo sát thực tế kéo dài hai ngày một đêm tại đây. Các thành viên được tiếp xúc trực tiếp với người Dao Đỏ, tìm hiểu về trang phục, phong tục và tri thức sử dụng thảo dược trong đời sống hằng ngày.
Theo các thành viên, những gì nghe và nhìn tận nơi khác xa so với những gì đọc trong tài liệu. Từ chuyến đi, nhóm chọn lọc các yếu tố tiêu biểu để xây dựng không gian trưng bày tại trường. Chính trải nghiệm thực tế này giúp nhóm giữ được sự tôn trọng và tính chân thực khi giới thiệu văn hóa Dao Đỏ, thay vì chỉ lấy cảm hứng từ hình thức bên ngoài.

Tiếng nói từ người tham dự
Là người con của Sa Pa và từng có dịp tiếp xúc với người Dao Đỏ, nam sinh viên trường Đại học FPT Hà Nội, đã có những cảm nhận rất riêng khi đến thăm triển lãm:

“Vì từng gặp gỡ bà con người Dao Đỏ ở Sa Pa, nên khi bước vào không gian trải nghiệm, mình thấy các bạn đã mang được những nét đẹp và sự độc đáo của người Dao Đỏ về với giảng đường đại học. Điều mình ấn tượng nhất là việc các bạn tái hiện lại Lễ Cấp Sắc, một nghi lễ rất thiêng liêng mà không phải ai cũng có dịp được thấy.
Theo bạn, nhờ triển lãm, văn hóa Dao Đỏ đã bước ra khỏi những trang tư liệu để đến gần hơn với sinh viên ngay trong khuôn viên trường.
Những giá trị văn hóa được lan tỏa
Với hơn 200 sinh viên và khách mời tham dự, “CHẠM MIỀN SẮC ĐỎ” đã đưa đến người trẻ nhiều giá trị văn hóa của người Dao Đỏ: sự tỉ mỉ và bản sắc riêng trong từng đường thêu thủ công; tinh thần gìn giữ tín ngưỡng, phong tục qua nhiều thế hệ như trong Lễ Cấp Sắc; cùng tri thức dân gian về thảo dược, ẩm thực và chữ viết gắn với đời sống thường ngày.
Từ hành trình khảo sát tại Tả Phìn đến không gian triển lãm ở Hà Nội, nhóm “Sắc Đỏ” cho thấy người trẻ hoàn toàn có thể trở thành cầu nối văn hóa: chủ động tìm hiểu, trải nghiệm rồi kể lại câu chuyện bằng chính ngôn ngữ của mình, để những giá trị truyền thống tiếp tục được biết đến, trân trọng và gìn giữ trong đời sống hiện đại.

- Tên gọi khác
- Kềm Miền, Kiềm Miền, Kìm Mùn
- Dân số
- 891.151 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Hmông - Dao
- Địa bàn
- Các tỉnh miền núi phía Bắc, Trung du Bắc Bộ, Tây Nguyên, Một số tỉnh Đông Nam Bộ
Người Dao có gốc gác ở Trung Quốc, di cư vào Việt Nam trong một thời gian dài từ khoảng thế kỷ XII-XIII đến nửa đầu thế kỷ XX. Nay họ có mặt ở hầu hết các tỉnh miền núi phía Bắc, trung du Bắc Bộ và cả Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, với nhiều nhóm như Dao Đỏ, Dao Quầ…
Lễ hội Khô Già Già của người Hà Nhì ở Y Tý
Giữa tháng 7/2026, lễ hội Khô Già Già ở xã Y Tý (Lào Cai) thu hút hơn 2.000 du khách, với nghi lễ cầu mưa thuận gió hòa và các trò chơi dân gian của người Hà Nhì.

Khô Già Già là lễ hội truyền thống của người Hà Nhì, được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2015. Năm 2026, lễ hội diễn ra tại xã Y Tý, tỉnh Lào Cai, từ ngày 17 đến 19/7.
Ông Lồ A Sính, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã Y Tý, cho biết lễ hội được tổ chức để tạ ơn thần linh, cầu mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt.
"Lễ hội Khô Già Già là lễ hội truyền thống có ý nghĩa đặc biệt trong đời sống tinh thần của đồng bào Hà Nhì." – Ông Lồ A Sính
Chuẩn bị và phần lễ
Tại thôn Choản Thèn, ngay từ trước ngày khai hội 17/7, các gia đình đã dựng lán thờ, dọn khu vực hành lễ và lợp lại mái lán chung bằng cỏ tranh. Sáng 18/7, nghi lễ cúng tế truyền thống được cử hành, dâng lễ vật lên thần linh cầu mưa thuận, mùa màng tốt tươi, cuộc sống ấm no.
Chiều cùng ngày, xã tổ chức nhiều hoạt động văn hóa: thi nhảy sào, đi cà kheo; trình diễn đan mẹt, cắt may và thêu trang phục Hà Nhì, giã bánh dày; triển lãm ảnh. Buổi tối, chương trình giao lưu văn nghệ diễn ra tại quảng trường chợ trung tâm.
Ngày hội chính 19/7, từ sáng sớm các gia đình mang mâm lễ đến nơi hành lễ. Các già làng công bố những quy ước của cộng đồng về bảo vệ rừng, bảo vệ nguồn nước, sản xuất, giữ gìn trật tự và bảo tồn văn hóa. Tiếp đó là các trò chơi dân gian như đánh đu, quay vòng, các tiết mục văn nghệ, ẩm thực truyền thống và giao lưu giữa người dân với du khách.
Sức hút với du khách
Theo ban tổ chức, năm nay có hơn 2.000 lượt khách trong và ngoài nước đến với lễ hội, nhiều hơn một vài năm trước, khi đường sá bị hư hỏng khiến lượng khách giảm. Xã Y Tý thành lập bảy đoàn công tác đến thăm, tặng quà tại bảy điểm tổ chức lễ hội của các thôn. Lực lượng công an, dân quân và các cơ quan địa phương ký cam kết với hộ dân, cơ sở bán đồ ăn và homestay để bảo đảm chỗ nghỉ, nước uống và an toàn thực phẩm.
Lần đầu dự lễ hội, du khách người Đức Leopold Alexander Modrakowski cho biết ông ấn tượng với các nghi lễ và sẽ giới thiệu Y Tý với bạn bè quốc tế. Du khách Phan Đăng Bảo đến từ Hà Nội thì nhận xét lễ hội vẫn giữ được phong tục nguyên bản, ít bị can thiệp.
Gắn di sản với du lịch cộng đồng
Theo ông Phu Che Thó, cán bộ văn hóa thôn Choản Thèn, lễ hội góp phần gìn giữ di sản phi vật thể của người Hà Nhì và phát triển du lịch cộng đồng. Ông Hoàng Kiều, Phó Giám đốc Trung tâm Dịch vụ tổng hợp xã Y Tý, cho biết địa phương đang xây dựng lễ hội thành sản phẩm du lịch văn hóa, để du khách mang về những trải nghiệm đáng nhớ.
Đường từ Mường Hum lên Y Tý đã được cải thiện, rút ngắn hành trình còn gần ba giờ, song các tuyến Trịnh Tường và đường tuần tra biên giới vẫn cần được sửa chữa, nâng cấp. Sau Khô Già Già, Y Tý tiếp tục chuẩn bị chuỗi sự kiện "Mùa thu Y Tý 2026" từ cuối tháng 8 đến hết tháng 9/2026.

- Tên gọi khác
- Hà Nhì Già
- Dân số
- 25.539 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Tạng - Miến – Hán - Tạng
- Địa bàn
- Lai Châu, Điện Biên, Lào Cai (Bát Xát)
Người Hà Nhì, tự gọi là Hà Nhì Già, trải qua quá trình di cư dài qua nhiều nước và đến Việt Nam khoảng 300 năm trước. Họ chia thành hai nhóm chính: Hà Nhì Hoa sống ở Điện Biên, Lai Châu và Hà Nhì Đen tập trung ở Bát Xát (Lào Cai). Người Hà Nhì canh tác ruộng b…
Phát hiện tài năng trẻ, nâng cao chất lượng đào tạo nghệ thuật múa
Sáng 23/10, tại Hà Nội, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tổ chức họp báo thông tin về Cuộc thi Tài năng múa học sinh, sinh viên toàn quốc năm 2026. Cuộc thi sẽ diễn ra tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh trong tháng 11, thu hút 188 thí sinh tham gia với 158 tiết mục.

Với chủ đề “Tài năng múa trẻ: Gìn giữ bản sắc-Tỏa sáng tương lai”, cuộc thi tạo môi trường để học sinh, sinh viên giao lưu học hỏi, nâng cao trình độ kỹ thuật, nghệ thuật biểu diễn, từng bước tiếp cận các sân chơi múa chuyên nghiệp trong khu vực và quốc tế. Cuộc thi đề cao sự tiếp nối giữa truyền thống và sáng tạo, khuyến khích người trẻ gìn giữ bản sắc văn hóa Việt Nam, tìm tòi ngôn ngữ biểu đạt mới, đưa nghệ thuật múa đến gần hơn với công chúng.
Phát biểu tại họp báo, Thứ trưởng Văn hóa, Thể thao và Du lịch Tạ Quang Đông nhấn mạnh: Cuộc thi là sân chơi để học sinh, sinh viên thể hiện năng lực kỹ thuật, khả năng biểu diễn, tư duy nghệ thuật và sức sáng tạo. Qua cuộc thi sẽ phát hiện thêm các tài năng trong lĩnh vực múa, có kế hoạch đào tạo chuyên sâu đồng thời thúc đẩy trao đổi chuyên môn giữa các cơ sở đào tạo và nâng cao chất lượng đào tạo nghệ thuật múa.
Thông tin về cuộc thi, ông Đặng Hà Việt, Vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ, Đào tạo và Môi trường, Phó Trưởng ban Thường trực Ban tổ chức cho biết: Cuộc thi được tổ chức thành 2 đợt tại Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội.
Đợt 1 từ ngày 3-6/11 tại Trường đại học Thành phố Hồ Chí Minh, số 51 Quốc Hương, phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh. Lễ khai mạc dự kiến diễn ra lúc 19 giờ 30 phút ngày 3/11; lễ bế mạc và trao giải dự kiến diễn ra lúc 19 giờ ngày 6/11.
Đợt 2 từ ngày 10-12/11 tại Rạp Kim Mã (Nhà hát Sân khấu Truyền thống quốc gia Việt Nam), số 71 đường Kim Mã, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội. Lễ khai mạc dự kiến diễn ra lúc 14 giờ ngày 10/11; lễ bế mạc và trao giải dự kiến diễn ra lúc 19 giờ ngày 12/11.
Nội dung dự thi chia thành 4 bảng: Bảng A dành cho múa cổ điển châu Âu (Ballet) và Ballet hiện đại; Bảng B dành cho múa đương đại; Bảng C dành cho múa dân gian dân tộc và múa ; Bảng D dành cho tài năng biên đạo.
Đối tượng dự thi là học sinh, sinh viên từ 14 đến 35 tuổi tại thời điểm đăng ký, đang theo học tại các cơ sở đào tạo văn hóa, nghệ thuật trên toàn quốc. Mỗi thí sinh được đăng ký tối đa 2 bảng thi và tối đa 2 tiết mục hoặc tác phẩm trong mỗi bảng.
Tác phẩm dự thi được khuyến khích khai thác các giá trị văn hóa, lịch sử, con người Việt Nam, tôn vinh bản sắc dân tộc và các giá trị nhân văn; phát huy tư duy sáng tạo, khả năng tìm tòi ngôn ngữ biểu đạt và kết hợp kỹ thuật múa với chất liệu truyền thống và hiện đại...
Theo số liệu Ban tổ chức tổng hợp, cuộc thi có 188 thí sinh thuộc 18 cơ sở đào tạo đủ điều kiện tham gia, với 158 tiết mục và tổng số 421 thành viên các đoàn dự thi. Trong đó, đợt 1 tại Thành phố Hồ Chí Minh có 88 thí sinh thuộc 8 cơ sở đào tạo; đợt 2 tại Hà Nội có 100 thí sinh thuộc 10 cơ sở đào tạo.
Tại mỗi đợt thi, mỗi bảng có 1 giải Nhất, 2 giải Nhì và 3 giải Ba. Ngoài ra, Ban tổ chức trao các giải chuyên đề gồm: Huấn luyện viên xuất sắc; Biên đạo xuất sắc; Thí sinh biểu diễn xuất sắc; Tác phẩm xuất sắc; Tác phẩm sáng tạo; Tác phẩm mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc và Cơ sở đào tạo xuất sắc nhất.
Nhấn mạnh ý nghĩa của cuộc thi, đại diện Ban tổ chức chia sẻ: Cuộc thi là dịp kết nối nhà trường, người học với thực tiễn biểu diễn; tạo môi trường để học sinh, sinh viên thử thách bản thân, tiếp nhận phản hồi chuyên môn, học hỏi từ bạn bè và từng bước hình thành bản lĩnh nghề nghiệp. Đối với các cơ sở đào tạo, cuộc thi tạo cơ hội trao đổi kinh nghiệm, đánh giá kết quả đào tạo qua thực hành, tăng cường liên kết trong phát hiện, bồi dưỡng tài năng trẻ.
Cuộc thi góp phần cụ thể hóa chủ trương, chính sách về phát triển văn hóa và nguồn nhân lực văn hóa trong đó có ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam và Nghị quyết số 30/NQ-CP ngày 24/2/2026 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 80-NQ/TW. Đây cũng là hoạt động nằm trong chuỗi hoạt động chào mừng Ngày Văn hóa Việt Nam (24/11).
Theo Báo Nhân Dân – NGỌC LIÊN

- Tên gọi khác
- Mol, Mual, Mul
- Dân số
- 1.452.095 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Việt - Mường – Nam Á
- Địa bàn
- Hòa Bình, Thanh Hóa, Phú Thọ, Sơn La
Người Mường là cư dân bản địa lâu đời, có chung nguồn gốc với người Việt cổ, và là dân tộc đông thứ tư cả nước. Họ sống tập trung ở vùng đồi núi Hòa Bình, Thanh Hóa, Phú Thọ, một bộ phận đã vào các tỉnh phía Nam. Xã hội truyền thống phân thành tầng lớp nhà lan…
Ngày hội Văn hóa dân tộc Mông lần thứ 4 quy tụ 11 tỉnh tại Điện Biên
Sáng 9/10/2026, các hoạt động văn hóa, triển lãm, thể thao và du lịch của Ngày hội Văn hóa dân tộc Mông lần thứ 4 khai mạc tại phố đi bộ Mường Thanh, với gần 800 nghệ nhân, diễn viên, vận động viên.

Sáng 9/10/2026, tại phố đi bộ Mường Thanh, phường Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên, đã diễn ra lễ khai mạc các hoạt động văn hóa, triển lãm, thể thao và du lịch trong khuôn khổ Ngày hội Văn hóa dân tộc Mông lần thứ 4. Ngày hội do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phối hợp với Ủy ban nhân dân tỉnh Điện Biên tổ chức, diễn ra từ ngày 9 đến 11/10.
Gần 800 nghệ nhân, diễn viên, vận động viên
Ngày hội có sự tham gia của 11 đoàn đến từ 11 tỉnh: Điện Biên, Tuyên Quang, Phú Thọ, Thái Nguyên, Sơn La, Cao Bằng, Lai Châu, Lào Cai, Thanh Hóa, Nghệ An và Đắk Lắk, với gần 800 nghệ nhân, diễn viên, vận động viên.
Phát biểu tại lễ khai mạc, ông Trịnh Ngọc Chung, Cục trưởng Cục Văn hóa các dân tộc Việt Nam (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), cho biết các hoạt động của ngày hội được tổ chức theo hướng đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm.
“Lấy cộng đồng là trung tâm, người dân là chủ thể sáng tạo, thực hành.” — Ông Trịnh Ngọc Chung, Cục trưởng Cục Văn hóa các dân tộc Việt Nam
Theo ông, mục tiêu là để văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của địa phương và tạo sinh kế cho người dân. Tại buổi lễ, lãnh đạo Cục Văn hóa các dân tộc Việt Nam và lãnh đạo Ủy ban nhân dân tỉnh Điện Biên đã trao cờ lưu niệm cho các tỉnh tham gia.
Chương trình phong phú
Trong ba ngày diễn ra, ngày hội gồm nhiều hoạt động:
- Trình diễn khèn Mông;
- Không gian trưng bày, trải nghiệm văn hóa;
- Trình diễn nghề truyền thống như dệt lanh, rèn, chạm bạc;
- Liên hoan nghệ thuật quần chúng và trình diễn trang phục truyền thống;
- Thi đấu thể thao, trò chơi dân gian: kéo co, đẩy gậy, bắn nỏ, ném pao, tù lu, bóng đá nữ;
- Trải nghiệm ẩm thực, triển lãm ảnh nghệ thuật và giao lưu văn hóa – du lịch.
Trong không gian ngày hội, các đoàn mang đến nhiều nét sinh hoạt văn hóa của đồng bào Mông: những người phụ nữ miệt mài bên khung dệt, nghệ nhân truyền nghề dệt của đồng bào Mông tỉnh Cao Bằng, hoạt động giã bánh dày truyền thống, cùng những cậu bé Mông bên cây khèn.
Gắn kết cộng đồng Mông các tỉnh
Ngày hội là dịp để đồng bào Mông ở các địa phương chia sẻ kinh nghiệm trong đời sống và gìn giữ văn hóa truyền thống. Sự kiện cũng góp phần tăng cường tình đoàn kết giữa cộng đồng người Mông ở nhiều tỉnh.
Việc tổ chức các hoạt động ngay tại phố đi bộ trung tâm giúp người dân và du khách dễ dàng tiếp cận, trực tiếp quan sát và tham gia trải nghiệm các nghề thủ công, trò chơi dân gian và nghệ thuật trình diễn của người Mông.

- Dân số
- 1.393.547 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Hmông - Dao
- Địa bàn
- Hà Giang, Sơn La, Điện Biên, Lào Cai
Người Mông trải qua quá trình thiên di hàng nghìn năm kể từ khi rời vùng Tam Miêu (Trung Quốc), và bắt đầu vào Đông Nam Á từ cuối thế kỷ XVII - đầu thế kỷ XVIII. Họ cư trú chủ yếu ở vùng cao các tỉnh phía Bắc và Bắc Trung Bộ, một bộ phận đã chuyển vào Đắk Lắk,…
Nghệ thuật Xòe Thái: di sản của nhân loại và yêu cầu bảo tồn đúng cách
Được UNESCO ghi danh năm 2021, Xòe Thái gắn với hầu hết nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng của người Thái, nhưng đang đối mặt nguy cơ biến dạng vì xu hướng sân khấu hóa.

Tối 24/9/2022, sân vận động thị xã Nghĩa Lộ (Yên Bái) là nơi diễn ra Lễ đón nhận Bằng ghi danh Nghệ thuật Xòe Thái vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Trước đó, tại Kỳ họp lần thứ 16 Ủy ban liên chính phủ Công ước 2003, tổ chức tại Pháp vào tháng 12/2021, UNESCO đã chính thức ghi danh di sản này.
Điệu múa gắn với mọi nghi lễ của người Thái
Với người Thái, xòe không chỉ là múa. Điệu xòe có mặt trong hầu hết nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng, từ lễ hội của làng bản tới những nghi lễ trong gia đình như cưới hỏi, mừng nhà mới hay tang ma. Đi cùng điệu múa là phần âm nhạc với nhiều loại nhạc cụ, hòa với tiếng trang sức bạc trên người phụ nữ Thái, tạo nên thứ âm thanh rất riêng của các cuộc xòe.
Kho tàng xòe được biết đến với sáu điệu cổ, mỗi điệu mang một ý nghĩa:
- Khắm khen – cầm tay;
- Nhôm khăn – tung khăn;
- Đổn hôn – tiến lùi;
- Phá xí – bổ bốn;
- Khắm khăn mơi lảu – nâng khăn mời rượu;
- Ỏm lọm tốp mư – đi vòng tròn vỗ tay, điệu khép lại các cuộc vui.
Xét theo loại hình, xòe được chia thành ba nhóm: xòe nghi lễ, xòe trình diễn và xòe vòng. Xòe trình diễn thường được gọi tên theo đạo cụ như xòe khăn, xòe nón, xòe quạt, xòe sạp, xòe gậy, xòe hoa. Trong khi đó, xòe vòng phổ biến hơn cả, bởi bất kỳ ai cũng có thể nắm tay nhau bước vào vòng xòe.
Bản sắc, tri thức và bài học cộng đồng
Theo nghệ nhân Lường Thị Đại, xòe là một trong những cơ sở để nhận diện bản sắc văn hóa của người Thái. Bên cạnh giá trị nghệ thuật, các điệu múa còn lưu giữ tri thức về lao động sản xuất, gửi gắm ước vọng được che chở trước thiên tai và chứa đựng những bài học đạo đức của cộng đồng.
Chính vì vậy, việc UNESCO ghi danh được xem là sự ghi nhận đối với một di sản sống, do cộng đồng sáng tạo, thực hành và trao truyền qua nhiều thế hệ.
Nguy cơ biến dạng và những giải pháp được đề xuất
Dù đã được vinh danh, công tác bảo vệ di sản vẫn còn nhiều việc phải làm. GS.TS Từ Thị Loan chỉ ra rằng việc nghiên cứu, sưu tầm và tư liệu hóa còn hạn chế. Số người biết chữ Thái cổ và đội ngũ thầy cúng ngày càng ít. Hình thức diễn xướng cũng đang biến đổi về không gian, đạo cụ, trang phục, nhạc cụ lẫn động tác.
Đáng lưu ý là xu hướng "hoành tráng hóa", "sân khấu hóa" với những vòng xòe quy mô lớn nhằm xác lập kỷ lục. Theo các chuyên gia, cách làm này có thể khiến di sản bị biến dạng, và UNESCO không khuyến khích xu hướng đó.
Để Xòe Thái được bảo vệ bền vững, nhiều giải pháp đã được nêu ra:
- Bảo vệ di sản theo tinh thần công ước quốc tế; phục dựng bài bản các điệu xòe cổ và đẩy mạnh tư liệu hóa;
- Vinh danh, hỗ trợ nghệ nhân; mở các lớp tập huấn kỹ năng và phát triển đội văn nghệ quần chúng;
- Đưa xòe vào chương trình ngoại khóa trong trường học;
- Gắn bảo tồn xòe với phát triển du lịch cộng đồng ở vùng Tây Bắc.
Từ những vòng xòe trong bản làng đến danh hiệu quốc tế, Xòe Thái đang cần một cách bảo tồn tôn trọng tính nguyên gốc, để di sản tiếp tục là tiếng nói văn hóa của chính cộng đồng người Thái.

- Tên gọi khác
- Tay Thanh, Man Thanh, Tay Mười
- Dân số
- 1.820.950 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Tày - Thái – Thái - Kađai
- Địa bàn
- Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu
Người Thái có cội nguồn ở Đông Nam Á lục địa, đến Việt Nam từ rất sớm và gồm hai nhóm địa phương chính là Thái Trắng và Thái Đen. Địa bàn truyền thống trải từ Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu tới miền tây Thanh Hóa, Nghệ An; từ đầu những năm 1990 một bộ p…
Bích Phương: Được hát trên sân khấu Mơ Màng Show là ước mơ từ nhỏ của tôi
Với Nguyễn Thị Bích Phương, sinh năm 1993, đến từ thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, âm nhạc là nơi lưu giữ những cảm xúc khó diễn đạt bằng lời. Ước muốn được đứng trên sân khấu, cất tiếng hát và tìm thấy sự đồng điệu với người nghe đã theo cô từ những năm tháng tuổi thơ.

“Được hát trên sân khấu Mơ Màng Show là ước mơ từ nhỏ của tôi” — lời tâm sự của Bích Phương gói ghém niềm háo hức của một người luôn dành tình cảm cho âm nhạc. Đằng sau mong muốn ấy là hình dung giản dị: được đứng trước khán giả, hát bằng giọng hát của mình và kể một câu chuyện có người lắng nghe.

Sinh ra tại thành phố biển Nha Trang, Bích Phương mang theo sự gần gũi, nhẹ nhàng trong cách thể hiện bản thân. Trong câu chuyện của cô, âm nhạc hiện diện như một người bạn, có thể đồng hành vào những ngày vui và ở lại cả khi cuộc sống xuất hiện những khoảng lặng.

Từ nhỏ, điều thu hút Phương khi xem một tiết mục biểu diễn là khoảnh khắc người hát khiến cả không gian cùng chú ý. Một giai điệu quen thuộc, một câu hát đúng tâm trạng cũng có thể làm những người xa lạ tìm thấy điểm chung. Cô yêu cảm giác ấy và mong một ngày được tự mình trải nghiệm.

Theo thời gian, ước mơ về sân khấu dần có hình hài rõ ràng hơn. Với Phương, Mơ Màng Show là nơi cô muốn gửi gắm tiếng hát, trong một không gian mà cảm xúc có thể được dẫn dắt bằng âm nhạc, ánh sáng và sự hiện diện của khán giả.
Điều khiến cô hướng đến sân khấu này là mong muốn được biểu diễn trong một bầu không khí gần gũi. Ở đó, người hát có thể cảm nhận phản ứng của người nghe qua ánh mắt, một nụ cười hay sự yên lặng khi ca khúc chạm đến đoạn nhiều cảm xúc.
Phương hình dung một phần trình diễn vừa sức với giọng hát và phù hợp với câu chuyện mình muốn kể. Cô không đặt mục tiêu phải gây ấn tượng bằng những nốt cao hay cách xử lý phức tạp. Điều cô mong là hát rõ lời, giữ được tinh thần ca khúc và để cảm xúc xuất hiện tự nhiên.
Để đến gần mong muốn ấy, sự chuẩn bị cần bắt đầu từ những việc nhỏ. Chọn bài, xác định tông giọng, tập lấy hơi và làm quen với micro đều là những bước đòi hỏi thời gian. Một ca khúc nghe có vẻ đơn giản vẫn cần được tập kỹ để khi biểu diễn, người hát có thể chủ động hơn.
Với những tiết mục có đàn guitar, sự tập trung còn được chia sẻ giữa giọng hát và đôi tay. Giữ nhịp ổn định, chuyển hợp âm đúng lúc và phối hợp với câu hát là cách để phần đệm nâng đỡ cảm xúc. Sự mộc mạc chỉ có thể trở nên thuyết phục khi đi cùng quá trình luyện tập nghiêm túc.
Bên cạnh kỹ thuật là việc học cách đối diện với hồi hộp. Hát trong một không gian quen thuộc và hát trước nhiều người là hai trải nghiệm khác nhau. Khi có ánh đèn, micro và những ánh mắt hướng về phía mình, người biểu diễn cần tìm được điểm tựa để giữ sự bình tĩnh.

Đối với Phương, điểm tựa ấy nằm ở chính ca khúc. Khi tập trung vào nội dung lời hát, cô có thể bớt chú ý đến nỗi lo mình đang được đánh giá ra sao. Mỗi câu hát trở thành một phần của câu chuyện, giúp cô tìm lại sự kết nối với điều khiến mình yêu âm nhạc ban đầu.
Ở tuổi trưởng thành, dành thời gian cho một sở thích cũng là một lựa chọn cần được gìn giữ. Công việc và những trách nhiệm thường ngày dễ khiến các dự định cá nhân bị lùi lại. Bởi vậy, tiếp tục luyện hát hay chuẩn bị một tiết mục cũng mang ý nghĩa dành cho bản thân cơ hội theo đuổi điều mình yêu thích.

Bích Phương không muốn biến ước mơ thành áp lực phải đạt được một danh xưng. Với cô, được biểu diễn một ca khúc trọn vẹn, có người đón nhận và có thêm động lực để tiếp tục đã là một kết quả đáng quý. Tình yêu âm nhạc có thể lớn lên từ những trải nghiệm như vậy.
Mơ Màng Show vì thế mang ý nghĩa của một điểm hẹn mà cô hướng tới. Ước mơ từ thời thơ ấu là được hát trên sân khấu; còn hôm nay, mong muốn ấy được gọi tên cụ thể hơn. Phương hy vọng khi cơ hội đến, mình sẽ có đủ sự chuẩn bị để bước lên bằng tâm thế tự tin.
Và dù hành trình phía trước còn cần thời gian, cô vẫn muốn giữ nguyên điều giản dị nhất: niềm vui khi cất tiếng hát. Bởi với Bích Phương, một sân khấu đáng nhớ bắt đầu từ sự chân thành của người biểu diễn và được hoàn thiện bằng sự lắng nghe của khán giả.

- Tên gọi khác
- Khách, Hán, Tàu
- Dân số
- 749.466 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Hán – Hán - Tạng
- Địa bàn
- TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Sóc Trăng
Người Hoa di cư đến Việt Nam từ thế kỷ XVI, dồn dập nhất vào cuối thời Minh, đầu thời Thanh và kéo dài đến nửa đầu thế kỷ XX. Ngày nay họ sống ở cả hai miền nhưng tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Sóc Trăng, và có vai trò lớn trong đời sống kinh…
Q Clinic được vinh danh tại Quanta Vietnam User Meeting 2026, khẳng định cam kết đầu tư công nghệ Laser Chrome chính hãng
Ngày 9/10/2026, đại diện Phòng khám Da liễu Q Clinic đã tham dự Quanta Vietnam User Meeting 2026 và vinh dự nhận cúp tri ân dành cho đơn vị sở hữu công nghệ Laser Chrome chính hãng. Sự ghi nhận tại sự kiện không chỉ là một dấu mốc đáng nhớ của Q Clinic, mà còn thể hiện định hướng đầu tư bài bản vào hệ thống công nghệ laser và chất lượng chuyên môn trong lĩnh vực da liễu – thẩm mỹ.


Quanta Vietnam User Meeting 2026 là sự kiện chuyên môn quy tụ hơn 200 bác sĩ, chuyên gia trong nước và quốc tế. Chương trình được tổ chức với chủ đề “Laser thẩm mỹ hiện đại – đột phá công nghệ và chuẩn hóa ứng dụng thực tiễn”, hướng đến việc cập nhật công nghệ, chia sẻ kinh nghiệm thực hành và thúc đẩy những tiêu chuẩn an toàn trong ứng dụng laser.

Với Q Clinic, việc hiện diện tại sự kiện mang ý nghĩa vượt xa một hoạt động giao lưu. Đây là dịp để đơn vị kết nối cùng cộng đồng chuyên môn, tiếp cận kiến thức mới và tiếp tục củng cố định hướng phát triển dựa trên nền tảng công nghệ chính hãng, quy trình tư vấn phù hợp và trải nghiệm khách hàng được đặt ở vị trí trung tâm.
Cúp tri ân dành cho đơn vị sở hữu Laser Chrome chính hãng
Tại chương trình, Q Clinic được Quanta System và Tranfa trao cúp tri ân dành cho đơn vị sở hữu công nghệ Laser Chrome chính hãng. Đây là sự ghi nhận cho sự đồng hành của Q Clinic trong hành trình phát triển hệ sinh thái công nghệ laser tại Việt Nam, cũng như cam kết đầu tư thiết bị có nguồn gốc rõ ràng và được chuyển giao theo quy trình.

Laser Chrome là nền tảng laser được ứng dụng trong nhiều nhu cầu chăm sóc da chuyên sâu, tùy theo chỉ định của đội ngũ chuyên môn. Trong thực tế, việc lựa chọn công nghệ chỉ là một phần của quá trình điều trị. Hiệu quả và mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào đánh giá tình trạng da, phác đồ cá nhân hóa, thông số điều trị cũng như quá trình theo dõi sau liệu trình.
Chính vì vậy, cúp tri ân không chỉ đại diện cho việc Q Clinic sở hữu một thiết bị chính hãng, mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ một cách có trách nhiệm. Đối với khách hàng, thiết bị có nguồn gốc rõ ràng và quy trình được tư vấn phù hợp là những yếu tố cần thiết khi tìm hiểu các dịch vụ liên quan đến da liễu – thẩm mỹ.
Chuẩn hóa thực hành laser là giá trị cốt lõi
Một trong những nội dung nổi bật của Quanta Vietnam User Meeting 2026 là câu chuyện chuẩn hóa ứng dụng laser trong thực tế. Sự phát triển nhanh của các thiết bị năng lượng đã mang đến nhiều lựa chọn, song cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về chỉ định, kiểm soát thông số, phối hợp công nghệ và đánh giá nguy cơ.
Trong khuôn khổ phiên Academy kéo dài nhiều giờ, các chuyên gia đã chia sẻ những chuyên đề chuyên sâu về ứng dụng laser Pico và Nd trong điều trị sắc tố, phối hợp các bước sóng trong điều trị tổn thương mạch máu, laser trong kiểm soát mụn trứng cá và tái tạo bề mặt da. Những trao đổi này giúp kết nối nghiên cứu, bằng chứng chuyên môn và thực hành lâm sàng.

Đối với Q Clinic, đây là những kiến thức có giá trị trong quá trình tiếp tục hoàn thiện chất lượng dịch vụ. Việc cập nhật công nghệ cần song hành với việc đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn và xây dựng quy trình phù hợp cho từng khách hàng. Một công nghệ hiện đại chỉ thực sự phát huy giá trị khi được ứng dụng đúng trường hợp, đúng thông số và theo dõi đúng cách.
Cam kết mang đến trải nghiệm chăm sóc da có cơ sở
Tham dự sự kiện và nhận cúp tri ân, Q Clinic một lần nữa khẳng định định hướng lấy khách hàng làm trọng tâm. Đơn vị chú trọng đầu tư vào công nghệ laser chính hãng, đồng thời hướng đến quy trình tư vấn kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ lựa chọn điều trị nào.
Mỗi làn da có đặc điểm riêng, từ tình trạng sắc tố, mụn, sẹo đến mức độ nhạy cảm và tiền sử chăm sóc da. Vì vậy, khách hàng cần được thăm khám và trao đổi rõ về kỳ vọng để có hướng tiếp cận phù hợp. Đây cũng là cách Q Clinic xây dựng sự an tâm, thay vì chỉ chạy theo những cam kết làm đẹp nhanh chóng.

Sự kiện Quanta Vietnam User Meeting 2026 khép lại với nhiều giá trị kết nối, trong đó dấu ấn của Q Clinic là minh chứng cho hành trình đầu tư dài hạn vào công nghệ và chuyên môn. Cúp tri ân dành cho đơn vị sở hữu Laser Chrome chính hãng sẽ là động lực để Q Clinic tiếp tục cập nhật các giải pháp da liễu – thẩm mỹ, góp phần mang đến những lựa chọn chăm sóc da an toàn, khoa học và phù hợp hơn cho khách hàng.

- Tên gọi khác
- Khơ-me Crôm, Khơ-me Hạ, Khơ-me Dưới
- Dân số
- 1.319.652 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Môn - Khơ-me – Nam Á
- Địa bàn
- Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, An Giang
Người Khơ-me là một trong những cư dân sớm nhất ở đồng bằng sông Cửu Long, được nhiều nghiên cứu cho là hậu duệ các đợt di dân từ Lục Chân Lạp. Họ sống ở ba tiểu vùng: nội địa, dải ven biển Trà Vinh - Sóc Trăng - Bạc Liêu và vùng núi biên giới An Giang, Kiên G…
Tọa đàm về bảo tồn nhà trình tường Hà Nhì tại Bảo tàng Dân tộc học
Sau đợt tu sửa do chính thợ Hà Nhì từ Y Tý (Lào Cai) thực hiện, Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam tổ chức tọa đàm “Hành trình di sản: Câu chuyện bảo tồn kiến trúc nhà Hà Nhì” chiều 28/4/2026.

Chiều 28/4/2026, tại khu trưng bày ngoài trời của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam, đã diễn ra tọa đàm khoa học “Hành trình di sản: Câu chuyện bảo tồn kiến trúc nhà Hà Nhì”. Sự kiện quy tụ các nhà nghiên cứu, chuyên gia cùng những chủ thể văn hóa đến từ xã Y Tý, tỉnh Lào Cai.
Thợ Hà Nhì tự tay tu sửa nhà của dân tộc mình
Tọa đàm được tổ chức ngay sau khi Bảo tàng hoàn tất đợt tu sửa, chỉnh trang ngôi nhà trình tường của người Hà Nhì, thực hiện từ ngày 13 đến 28/4/2026 với sự tham gia trực tiếp của nghệ nhân bản địa.
Bảo tàng đã mời 5 người thợ Hà Nhì từ Y Tý về thi công. Các phần việc gồm:
- Sửa chữa tổng thể ngôi nhà trình tường;
- Sửa chữa chuồng gia súc;
- Dựng mới một số hạng mục liên quan.
Theo Bảo tàng, việc để chính người trong cộng đồng tham gia vừa bảo đảm tính chuẩn xác của công trình, vừa là cách trao quyền, khuyến khích cộng đồng chủ động trong công tác bảo tồn di sản của mình.
Nối tiếp công việc của thế hệ cha ông
Một điểm đặc biệt của đợt tu sửa là sự tiếp nối giữa các thế hệ. Hai người thợ trẻ Ly Xe Xá và Phà Thó Suy đã tiếp tục công việc mà cha ông họ từng đảm nhận hơn hai thập kỷ trước, khi ngôi nhà được phục dựng tại Bảo tàng. Qua đó, không chỉ kỹ thuật xây dựng được trao truyền mà cả ý thức trách nhiệm đối với di sản cũng được tiếp nối.
Di sản nằm ở con người
Phát biểu khai mạc, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Hải Đăng, Giám đốc Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam, cho rằng mỗi công trình kiến trúc trong khu trưng bày ngoài trời không đơn thuần là hiện vật. Theo ông, đó là một “trưng bày chuyên đề sống động”, lưu giữ những câu chuyện văn hóa và tri thức dân gian của cộng đồng. Ông nhấn mạnh giá trị di sản không chỉ nằm ở yếu tố vật chất mà còn ở con người — chủ thể sáng tạo và gìn giữ văn hóa.
Thách thức với kiến trúc truyền thống
Tại tọa đàm, các nhà khoa học và đại diện cộng đồng đã cùng thảo luận về những thách thức mà kiến trúc truyền thống đang đối mặt, nổi bật là áp lực đô thị hóa và tình trạng khan hiếm nguyên vật liệu tự nhiên. Nhiều ý kiến đề xuất các giải pháp thích ứng, trong đó nhấn mạnh việc kết hợp tri thức khoa học với kinh nghiệm bản địa.
Theo Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam, hoạt động lần này khẳng định định hướng bảo tồn di sản gắn với đời sống, lấy cộng đồng làm trung tâm. Tọa đàm cũng được xem là cầu nối giữa nghiên cứu và thực tiễn, góp phần đưa giá trị kiến trúc, văn hóa của người Hà Nhì đến gần hơn với công chúng.
Từ góc độ nghiên cứu bảo tàng học, mô hình mời chính chủ thể văn hóa tham gia tu bổ hiện vật kiến trúc cho thấy một cách tiếp cận đáng chú ý: bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ hình thức của công trình, mà còn là không gian để tri thức xây dựng truyền thống tiếp tục được thực hành và trao truyền giữa các thế hệ.

- Tên gọi khác
- Hà Nhì Già
- Dân số
- 25.539 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Tạng - Miến – Hán - Tạng
- Địa bàn
- Lai Châu, Điện Biên, Lào Cai (Bát Xát)
Người Hà Nhì, tự gọi là Hà Nhì Già, trải qua quá trình di cư dài qua nhiều nước và đến Việt Nam khoảng 300 năm trước. Họ chia thành hai nhóm chính: Hà Nhì Hoa sống ở Điện Biên, Lai Châu và Hà Nhì Đen tập trung ở Bát Xát (Lào Cai). Người Hà Nhì canh tác ruộng b…
Tái hiện lễ cưới người Dao Đỏ Cao Bằng tại Làng Văn hóa các dân tộc
Ngày 1/9/2026, lễ cưới truyền thống của người Dao Đỏ xã Nguyên Bình (Cao Bằng) được tái hiện tại Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam, trong chương trình “Chợ phiên vùng cao – Cao nguyên mở hội”.

Ngày 1/9/2026, nhân dịp kỷ niệm Quốc khánh 2/9, Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam (Đoài Phương, Hà Nội) phối hợp với Trung tâm Thông tin Văn hóa và Du lịch tỉnh Cao Bằng tổ chức tái hiện lễ cưới truyền thống của người Dao Đỏ. Hoạt động thu hút đông đảo du khách đến tham quan.
Chương trình nằm trong khuôn khổ sự kiện “Chợ phiên vùng cao – Cao nguyên mở hội”, diễn ra từ ngày 29/8 đến 2/9 tại Làng. Lễ cưới được tái hiện theo phong tục của người Dao Đỏ ở xã Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng.
Nghi lễ đón dâu
Với cộng đồng người Dao Đỏ, lễ cưới giữ vị trí quan trọng trong đời sống. Các nghi thức thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn” và niềm tin tâm linh của đồng bào.
Màn tái hiện mở đầu bằng cảnh nhà trai và nhà gái giao lưu, đối đáp trong tiếng kèn, tiếng trống. Người đưa dâu mặc trang phục truyền thống, che ô cho cô dâu. Chiếc ô được xem là biểu tượng của sự đầy đủ, chu toàn khi cô gái về nhà chồng.
Cô dâu mặc bộ trang phục truyền thống với gam màu đỏ chủ đạo, đeo nhiều trang sức bạc cầu kỳ. Theo phong tục, cô trùm khăn đỏ để giữ may mắn. Thầy chủ lễ cài lên mũ cô dâu hai bông hoa bạc, gửi gắm lời chúc cho cuộc hôn nhân bền lâu, hạnh phúc.
Những nghi thức trước khi về nhà chồng
Lễ cưới được tái hiện với nhiều nghi thức đặc trưng:
- Thầy làm phép nước bằng lá bưởi;
- Cắt tiết gà để xua đuổi điều không may trên đường cô dâu về nhà chồng;
- Cô dâu bước qua chậu nước trước khi vào nhà chồng;
- Lễ bái tổ tiên (thập nhị bái): đôi tân lang, tân nương lạy 12 lạy trước bàn thờ tổ tiên, cầu mong gia đình bình an, sung túc, con cháu đông đủ.
Điểm nhấn dịp Quốc khánh
Những câu hát đối đáp cùng các món ăn địa phương góp phần tạo nên không khí vui tươi, gắn kết cộng đồng trong suốt chương trình. Hoạt động tái hiện lễ cưới được đánh giá là một điểm nhấn trong chuỗi sự kiện chào mừng Quốc khánh tại Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam, đồng thời góp phần quảng bá giá trị di sản văn hóa phi vật thể của đồng bào Dao Đỏ.
Thông qua những hoạt động tái hiện như vậy, công chúng, đặc biệt là du khách ở đô thị, có thêm cơ hội tìm hiểu trực quan về phong tục cưới hỏi của một cộng đồng dân tộc vùng cao, từ trang phục, trang sức bạc đến các lời chúc, nghi thức mang nhiều tầng ý nghĩa tâm linh và nhân văn.

- Tên gọi khác
- Kềm Miền, Kiềm Miền, Kìm Mùn
- Dân số
- 891.151 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Hmông - Dao
- Địa bàn
- Các tỉnh miền núi phía Bắc, Trung du Bắc Bộ, Tây Nguyên, Một số tỉnh Đông Nam Bộ
Người Dao có gốc gác ở Trung Quốc, di cư vào Việt Nam trong một thời gian dài từ khoảng thế kỷ XII-XIII đến nửa đầu thế kỷ XX. Nay họ có mặt ở hầu hết các tỉnh miền núi phía Bắc, trung du Bắc Bộ và cả Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, với nhiều nhóm như Dao Đỏ, Dao Quầ…
Những lớp chữ Khmer trong mái chùa ở An Giang
Mỗi dịp hè, các ngôi chùa Khmer ở An Giang lại mở lớp dạy đọc, viết tiếng mẹ đẻ cho trẻ em, góp phần gìn giữ chữ viết và bản sắc của đồng bào Khmer Nam Bộ.

Nhiều năm qua, cộng đồng người Khmer Nam Bộ, đặc biệt ở An Giang, vẫn bền bỉ duy trì việc học chữ và sử dụng tiếng mẹ đẻ. Những lớp học trong khuôn viên chùa, do các vị sư và những người thầy tình nguyện đứng lớp, đã trở thành nơi trao truyền ngôn ngữ cùng nếp ứng xử truyền thống cho thế hệ trẻ.
Lớp học hè dưới mái chùa
Dù năm học 2025-2026 sắp bắt đầu, chùa Cà Nhung (xã Định Hòa) vẫn rộn tiếng đánh vần. Khoảng 70 học sinh tiểu học và trung học cơ sở về chùa học trong kỳ nghỉ hè, tập đánh vần, tập viết theo hướng dẫn của các vị sư. Đại đức Danh Dô, Phó Trụ trì, là người trực tiếp giảng dạy.
“Chúng tôi dạy đọc, viết, giao tiếp bằng tiếng Khmer để truyền đạt ngôn ngữ của dân tộc, lưu giữ văn hóa dân tộc.” — Đại đức Danh Dô
Bên cạnh con chữ, bài giảng còn lồng ghép đạo làm con, lễ nghĩa trong gia đình và những cách ứng xử như chắp tay chào, vâng lời, kính trọng ông bà, cha mẹ.
Chùa Cà Nhung đã dạy chữ Khmer hơn trăm năm. Trước đây, lớp học từng thu hút hơn 300 học viên, nay chỉ còn vài chục em. Theo Đại đức Danh Thuyền, Phó Trụ trì, nhịp sống hiện đại khiến nhiều gia đình phải ưu tiên mưu sinh. Nhà chùa tranh thủ các dịp lễ hội để vận động phụ huynh, đồng thời nhận được sự hỗ trợ tập vở từ các nhà hảo tâm. Nhiều học trò cũ nay làm thông dịch tiếng Khmer hoặc tham gia hoạt động văn nghệ, văn hóa.
Những người thầy bền bỉ
Thầy Danh Sầm Bách (47 tuổi), giáo viên thể dục Trường Tiểu học Nam Thái 2 (xã Đông Thái), đã tình nguyện dạy chữ Khmer mỗi dịp hè tại chùa Thứ Ba (xã An Biên) từ năm 1999 và thường xuyên tham gia tập huấn phương pháp giảng dạy. Thầy còn đi vận động bà con, phật tử cho con em đến lớp và đưa đón những em không có phương tiện. Em Thị Phương Nga (khu phố 4, xã An Biên) kể cha mẹ đi làm thuê, nhờ thầy đưa rước mà em được đến lớp cùng các bạn.
“Thầy dạy rất tận tình, nắn em từng nét chữ.” — Em Danh Thanh Huy, khu phố 4, xã An Biên
Hằng năm, chùa Thứ Ba mở 10-15 lớp cho khoảng 400 học sinh, duy trì truyền thống này hơn 30 năm, với các điểm học phụ tại những ấp, khu phố đông đồng bào Khmer và hơn 10 người hỗ trợ giảng dạy. Đại đức Danh Song, Phó Trụ trì, cho biết lớp học còn truyền dạy tinh thần tôn sư trọng đạo, hiếu thảo, lễ phép thông qua truyện dân gian, truyền thuyết và phong tục Khmer.
Ở chùa Cỏ Khía cũ (ấp Hòa Lễ, xã Định Hòa), ông Danh Nghe (62 tuổi) đã đứng lớp 25 năm, mỗi khóa khoảng 20 em từ lớp 1 đến lớp 5. Khoảng 50 năm trước, ông vào chùa Thứ Năm (xã Đông Thái) tu học và học chữ Khmer; nay ông đọc, viết thông thạo và có thể dạy cả phép tính bằng chữ Khmer từ lớp 1 đến lớp 5.
Giữ hồn cốt của dân tộc
Giữa giờ học ở chùa Cỏ Khía cũ, các em còn được tìm hiểu văn hóa qua hoa văn và kiến trúc chùa. Trụ trì Danh Ên lưu ý rằng các trường học không có chương trình dạy chữ Khmer, vì vậy lớp học ở chùa giữ vai trò quan trọng. Theo ông, biết đọc, viết chữ Khmer là cách gìn giữ hồn cốt và bản sắc dân tộc.
Sau sáp nhập, An Giang là tỉnh có đông đồng bào Khmer sinh sống. Ông Danh Diễn (ấp Hòa Hớn, xã Định Hòa) mỗi dịp hè đều cho con đi học chữ Khmer, với mong muốn thế hệ sau tiếp tục lưu truyền và phát huy nét đẹp văn hóa truyền thống của dân tộc.

- Tên gọi khác
- Khơ-me Crôm, Khơ-me Hạ, Khơ-me Dưới
- Dân số
- 1.319.652 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Môn - Khơ-me – Nam Á
- Địa bàn
- Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, An Giang
Người Khơ-me là một trong những cư dân sớm nhất ở đồng bằng sông Cửu Long, được nhiều nghiên cứu cho là hậu duệ các đợt di dân từ Lục Chân Lạp. Họ sống ở ba tiểu vùng: nội địa, dải ven biển Trà Vinh - Sóc Trăng - Bạc Liêu và vùng núi biên giới An Giang, Kiên G…
Gặp gỡ năm họa sĩ với những cá tính hội họa riêng tại “Anh em Vol.4”
Chiều 28/10, tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam (66 Nguyễn Thái Học, Hà Nội), Triển lãm “Anh em Vol.4” đã khai mạc, giới thiệu tới công chúng 40 tác phẩm với đa dạng chất liệu và ngôn ngữ tạo hình, phản ánh những tìm tòi trong sáng tác của năm họa sĩ đương đại.

“Anh em Vol.4” do năm họa sĩ Nguyễn Ngọc Tuấn, Lê Thanh Bình, Vũ Thái Bình, Cấn Mạnh Tưởng và Nguyễn Cao Hoàng thực hiện.
40 tác phẩm thể hiện những hướng tiếp cận khác nhau trong hội họa, từ không gian sơn dầu giàu chiều sâu, các cấu trúc siêu thực đến tranh giấy dó gợi vẻ đẹp thiên nhiên và những sáng tạo trên chất liệu sơn mài truyền thống.
Ở lần tổ chức thứ tư này, dù theo đuổi những phong cách hội họa khác nhau, các thành viên nhóm họa sĩ Anh Em cùng gặp gỡ ở sự trăn trở trước đời sống và mong muốn thể hiện những suy tư thông qua ngôn ngữ nghệ thuật.
Trong đó, các họa sĩ Nguyễn Cao Hoàng và Lê Thanh Bình khai thác chất liệu sơn dầu với những không gian nhiều lớp, kết hợp yếu tố siêu thực, biểu tượng và ký ức. Vũ Thái Bình sử dụng , thể hiện cảm nhận về thiên nhiên, cảnh vật và đời sống hiện đại. Cấn Mạnh Tưởng tiếp tục tìm tòi khả năng biểu đạt của sơn mài thông qua sự kết hợp giữa các vật liệu truyền thống và ngôn ngữ tạo hình đương đại. Trong khi đó, Nguyễn Ngọc Tuấn khai thác hình ảnh làng quê, miền núi và cảnh vật quen thuộc, gắn với cảm xúc và hoài niệm.
Đánh giá về vai trò của các triển lãm do nghệ sĩ chủ động tổ chức, ông Vi Kiến Thành, nguyên Cục trưởng Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) cho biết, trong 40 năm kể từ khi Việt Nam tiến hành công cuộc đổi mới năm 1986, phần lớn triển lãm mỹ thuật được tổ chức bởi các cá nhân hoặc nhóm nghệ sĩ.
Theo ông, điều này thể hiện tính chủ động của đội ngũ họa sĩ, nhà điêu khắc trong quá trình sáng tác và công bố tác phẩm, phù hợp cơ chế thị trường, đồng thời góp phần tạo nên không khí sáng tác, giới thiệu tác phẩm sôi động trong .
Nhận xét về triển lãm “Anh em Vol.4”, ông Vi Kiến Thành cho rằng, qua mỗi lần tổ chức, nhóm đều có những chuyển biến, bứt phá về chất lượng tác phẩm. Những triển lãm có chất lượng góp phần mở rộng hoạt động giới thiệu tác phẩm, tạo động lực sáng tác và đóng góp vào sự phát triển của mỹ thuật Việt Nam.
Triển lãm mở cửa đón khách tham quan đến hết ngày 4/11.
Theo Báo Nhân Dân – Nguyên Thương

- Dân số
- 1.083.298 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Tày - Thái – Thái - Kađai
- Địa bàn
- Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên
Phần lớn người Nùng có gốc từ Quảng Tây (Trung Quốc), chuyển cư sang Việt Nam khoảng 200-300 năm trước và định cư lâu dài ở dải biên giới phía Bắc. Họ tập trung ở Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, Hà Giang và các tỉnh lân cận, làm lúa nước, trồng hồi và nổi tiếng v…
Tuyên Quang chấn chỉnh vi phạm xây dựng tại các khu, điểm du lịch
Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang vừa có văn bản yêu cầu các sở, ngành, địa phương tăng cường kiểm tra, xử lý vi phạm trong hoạt động xây dựng, bảo vệ cảnh quan và bảo đảm an toàn tại các khu, điểm du lịch trên địa bàn tỉnh.

Qua kiểm tra của các cơ quan chức năng và phản ánh của nhân dân, tại một số khu, điểm du lịch vẫn còn tình trạng xây dựng, cải tạo, cơi nới các công trình phục vụ khách du lịch như cơ sở lưu trú, nhà hàng, điểm dừng chân, sàn ngắm cảnh, điểm check-in , sai phép, không phù hợp quy hoạch.
Một số trường hợp lấn chiếm đất đai, hành lang an toàn đường bộ, đất rừng, hành lang bảo vệ sông, suối, hồ; san gạt mặt bằng, tập kết vật liệu gây nguy cơ sạt lở, mất an toàn, ảnh hưởng đến cảnh quan thiên nhiên, kiến trúc truyền thống và không gian văn hóa.
Một số địa phương chưa chủ động phát hiện, ngăn chặn vi phạm từ sớm, xử lý chưa kiên quyết, để vi phạm kéo dài, ảnh hưởng đến an toàn của người dân, khách du lịch và các giá trị di sản, trong đó có Công viên địa chất toàn cầu UNESCO Cao nguyên đá Đồng Văn.
Trước thực trạng đó, Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang yêu cầu các xã, phường chịu trách nhiệm trực tiếp theo phân cấp về quản lý trật tự xây dựng, đất đai.
Tổ chức rà soát tổng thể các khu, điểm du lịch, cơ sở lưu trú, cơ sở kinh doanh dịch vụ và công trình phục vụ khách du lịch. Các công trình phải được phân loại cụ thể theo tình trạng pháp lý, xác định biện pháp, lộ trình xử lý. Kiên quyết thực hiện các quyết định xử lý đã có hiệu lực, không để phát sinh vi phạm mới hoặc tái dựng công trình đã tháo dỡ.
Đối với xã Minh Tân, tỉnh yêu cầu tập trung xử lý dứt điểm 13 công trình chưa tự giác tháo dỡ tại thời điểm kiểm tra ngày 14/9 vừa qua.
Xã Lũng Cú cần khẩn trương kiểm tra hoạt động xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo, cơi nới tại Làng du lịch cộng đồng Lô Lô Chải. Xác minh hồ sơ pháp lý, xử lý vi phạm theo thẩm quyền, đồng thời đề xuất giải pháp bảo tồn kiến trúc truyền thống, cảnh quan và không gian văn hóa của làng.
Tỉnh giao Sở Xây dựng hướng dẫn, kiểm tra về trật tự xây dựng, quy hoạch, kiến trúc và an toàn công trình. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch theo dõi, kiểm tra hoạt động du lịch, phối hợp tổ chức kiểm tra liên ngành. Sở Nông nghiệp và Môi trường kiểm tra việc quản lý, sử dụng đất, đất rừng, tài nguyên nước và bảo vệ môi trường. Công an tỉnh phối hợp bảo đảm an ninh, trật tự, phòng cháy, chữa cháy và an toàn giao thông tại các khu, điểm du lịch.
Theo Báo Nhân Dân – KHÁNH TOÀN

- Tên gọi khác
- Giơ Ray, Chơ Ray
- Dân số
- 513.930 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Malayô - Pôlinêxia
- Địa bàn
- Gia Lai, Tây Phú Yên, Nam Kon Tum, Bắc Đắk Lắk
Người Gia-rai là một trong những cư dân định cư sớm ở vùng núi Tây Nguyên, tập trung ở Gia Lai và vùng giáp ranh Kon Tum, Đắk Lắk, Phú Yên, một phần sống ở Campuchia. Xã hội xưa có các thủ lĩnh Pơtaoia (Vua Nước) và Pơtaopui (Vua Lửa), được sử Việt từ thế kỷ X…
Những người giữ lửa văn hóa Tà Ôi, Pa Cô, Cơ Tu ở A Lưới
Giữ bộ chiêng của làng, làm khèn, dạy hát, ghi lại bài khấn cổ: những già làng, nghệ nhân ở A Lưới đang lặng lẽ trao lại văn hóa cho thế hệ trẻ.

Từ trung tâm thành phố Huế ngược lên A Lưới, thung lũng nằm ở phía tây dãy Trường Sơn, là vùng đất của đồng bào Tà Ôi, Pa Cô, Cơ Tu. Khi nơi đây phát triển du lịch và giao thương, văn hóa truyền thống vẫn được giữ nhờ những già làng, nghệ nhân, người làm nhạc cụ, được ví như "báu vật sống" của cộng đồng.
Người giữ chiêng, người làm khèn
Ở thôn A Roàng 1, xã A Lưới 4, già làng A Viết A Lia đã ngoài 75 tuổi. Mỗi tuần, ông lau chùi và chỉnh âm bộ chiêng quý của làng. Những năm khó khăn, nhiều gia đình từng đổi chiêng lấy gạo, lấy muối, nên ông đi từng nhà vận động bà con giữ lại. Ông dạy thanh niên đánh chiêng cho đúng nhịp. Nay đội chiêng của làng đã biểu diễn ở các lễ hội của xã, huyện và thành phố.
"Chiêng còn thì làng còn." – Già làng A Viết A Lia
Cũng ở xã A Lưới 4, tại thôn A Roàng 2, nghệ nhân Cơ Tu A Mử (67 tuổi) làm khèn, sáo và chiêng. Ông mở lớp dạy miễn phí cho thanh thiếu niên trong xã, dù vẫn trăn trở vì ít người trẻ theo nghề và nhạc cụ truyền thống đang dần mất đi. Học trò A Viết Tư kể rằng nhờ thầy Mử, em mới biết mình cũng có thể thổi khèn.
Những "kho tư liệu sống"
Ở thôn PaRing – Cân Sâm (xã Hồng Hạ cũ, nay là xã A Lưới 5), ông Cu Lai – Nguyễn Hoài Nam đã gần 80 tuổi. Từng là cán bộ văn hóa và Bí thư Đảng ủy xã Hồng Hạ, sau khi nghỉ hưu, năm 2005 ông được bầu làm người có uy tín. Ông dạy các làn điệu dân ca, điệu múa và nhạc cụ của người Cơ Tu, Tà Ôi, Pa Cô, Pa Hy; đồng thời góp sức mở lớp học nhạc cụ liên kết với trường đại học cho hơn 10 người địa phương. Năm 2019, ông được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Nghệ nhân ưu tú. Một số học trò của ông cũng nhận danh hiệu này, như Hồ Thị Tư (người Pa Cô) và Nguyễn Tiến Đời (người Cơ Tu).
Ở xã Hồng Thượng cũ, nay là xã A Lưới 3, ông A Viết Đhưng được xem như một kho tư liệu sống về văn hóa dân gian Pa Cô. Ông thuộc hàng chục bài khấn cổ và luật tục, và đã cùng cán bộ văn hóa địa phương ghi âm, giải nghĩa các bài khấn.
"Thực hiện các nghi lễ tâm linh là để con người biết tôn trọng thiên nhiên." – Ông A Viết Đhưng
Truyền dạy cho lớp trẻ
Tại thôn A Niêng Lê Triêng, xã A Lưới 1, già làng, nghệ nhân Hồ Văn Hạnh, cũng được phong tặng Nghệ nhân ưu tú năm 2019, đã mở hai lớp truyền dạy với tổng cộng 14 học viên. Ông dạy múa, hát dân ca, đánh chiêng, thổi khèn, cùng tiếng nói, trang phục và hoa văn phục vụ các lễ hội như lễ mừng lúa mới hay lễ đâm trâu.
Những già làng, nghệ nhân, thầy cúng và người làm nhạc cụ ở A Lưới không chỉ lưu giữ mà còn trao truyền, làm mới tri thức của cha ông, để văn hóa của đồng bào tiếp tục sống trong nhịp sống hôm nay.

- Tên gọi khác
- Ca Tu, Ka Tu
- Dân số
- 74.173 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Môn - Khơ-me – Nam Á
- Địa bàn
- Quảng Nam (Nam Giang, Đông Giang, Tây Giang), Thừa Thiên Huế (Nam Đông, A Lưới)
Người Cơ-tu sống lâu đời ở vùng Trường Sơn, chủ yếu ở các huyện miền núi Quảng Nam và một phần Thừa Thiên Huế; nguồn gốc của họ hiện vẫn chỉ là giả thuyết. Họ không chia nhóm địa phương mà phân biệt theo địa bàn: Cơ-tu Đriu (vùng cao), Cha Lâu (vùng giữa) và N…
Nghệ nhân Ưu tú K'Glòng và sắc màu tự nhiên của thổ cẩm Cơ Ho
Ở thôn Đưng K'Nơh (Lâm Đồng), Nghệ nhân Ưu tú K'Glòng cùng con gái vẫn nhuộm sợi bằng lá chàm, cây rừng, mong trao truyền nghề dệt thổ cẩm cho lớp trẻ.

Tại thôn Đưng K'Nơh, xã Đam Rông 4, tỉnh Lâm Đồng, đồng bào Cơ Ho vẫn duy trì nghề dệt thổ cẩm truyền thống. Giữa nhịp sống đổi thay, Nghệ nhân Ưu tú K'Glòng là một trong những người kiên trì giữ lại cách nhuộm sợi bằng nguyên liệu tự nhiên, và luôn mong muốn trao truyền nghề cho thế hệ trẻ.
Màu của rừng trên từng tấm vải
Bảng màu của thổ cẩm Cơ Ho đến từ cây cỏ quanh làng. Màu xanh được lấy từ lá rừng hoặc lá chàm; màu đỏ từ các loài cây họ dền; còn màu vàng từ củ nghệ dại. Với màu chàm, lá được ngâm, ủ khoảng ba ngày để lấy dịch nhuộm, sau đó phối thêm các nguyên liệu khác để cho ra sắc độ mong muốn.
Từ những sợi màu ấy, người phụ nữ Cơ Ho dệt nên tấm đắp, váy, tấm choàng, dây cột đầu, dây đeo tay. Khác với màu nhuộm công nghiệp tươi sáng, màu tự nhiên mang sắc ấm, mộc và bền. Vì nhuộm bằng tay, màu không đều tuyệt đối, nhưng chính điều đó lại tạo nên nét đẹp riêng của tấm vải.
Hoa văn thổ cẩm thường mô phỏng thiên nhiên, muông thú và những vật dụng quen thuộc. Người dệt được tự do chọn và phối màu, song bố cục hoa văn vẫn phải tuân theo quy ước truyền thống.
"Mỗi đường nét hoa văn đều phản ánh cách người Cơ Ho nhìn nhận thiên nhiên và ứng xử với cuộc sống." – Nghệ nhân Ưu tú K'Glòng
Theo nghệ nhân K'Glòng, người dệt phải biết hòa màu và gửi văn hóa vào từng họa tiết mà không đánh mất "hồn" của thổ cẩm Cơ Ho.
Nghề dệt trong đời sống cộng đồng
Xưa kia, con gái Cơ Ho phải học trồng bông, se sợi, nhuộm và dệt vải trước khi lấy chồng. Tấm vải dệt gắn với những dấu mốc của đời người như sinh nở, cưới hỏi, cũng như các dịp mừng lúa mới hay lễ hội cồng chiêng. Tay nghề dệt vì thế được coi là thước đo sự khéo léo của người phụ nữ và niềm tự hào của gia đình.
Nhà nghiên cứu văn hóa Tây Nguyên Đặng Trọng Hộ ví thổ cẩm Cơ Ho như một "bức tranh văn hóa của núi rừng".
Người tiếp nối và nỗi lo thất truyền
Con gái của nghệ nhân, chị Ka Gút, vẫn giữ phương pháp nhuộm chàm tự nhiên của mẹ, trong khi nhiều người dệt khác đã chuyển sang dùng sợi và thuốc nhuộm công nghiệp cho đỡ tốn thời gian.
"Nhuộm thủ công thì màu sắc không đều như sản phẩm công nghiệp, nhưng lại tạo nên vẻ đẹp rất riêng của thổ cẩm Cơ Ho." – Chị Ka Gút
Ông Ha Oanh, Trưởng thôn Đưng K'Nơh, cho biết phụ nữ trong thôn vẫn còn dệt nhiều, nhưng số người biết nhuộm màu tự nhiên ngày càng ít. Quần áo công nghiệp và nếp sống hiện đại khiến nhu cầu với kỹ thuật nhuộm truyền thống giảm sút. Nếu không có người kế tục, những công thức nhuộm và kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ có nguy cơ mai một.
Dẫu vậy, vẫn có những tín hiệu tích cực. Một số nhà thiết kế đã đưa hoa văn Cơ Ho vào các bộ sưu tập thời trang, vừa lan tỏa giá trị thổ cẩm, vừa mang lại thu nhập cho nghệ nhân. Với những người như bà K'Glòng, đó là thêm một lý do để khung cửi trong làng tiếp tục vang lên.

- Dân số
- 200.800 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Môn - Khơ-me – Nam Á
- Địa bàn
- Lâm Đồng, Bình Thuận, Khánh Hòa, Ninh Thuận
Người Cơ-ho là cư dân bản địa ở cực nam Tây Nguyên, chủ yếu thuộc Lâm Đồng, được giới khoa học cho là đã sống trên vùng đất này hơn 2.500 năm và là một trong những chủ nhân của văn hóa Sa Huỳnh. Họ sống trong các làng (bon) với nhà dài dựng sát nhau, gia đình …
Khôi giáp Sử ca - Đưa giáp trụ Việt Nam đến gần người trẻ Đà Nẵng
Từ những hình ảnh quen thuộc trong phim ảnh và trò chơi, giáp trụ có thể khơi gợi sự tò mò về trang bị của người Việt trong quá khứ. Với dự án Khôi giáp Sử ca, nhóm sinh viên Đại học FPT Đà Nẵng kết hợp truyền thông số và trải nghiệm trực tiếp để giới thiệu giáp trụ Việt Nam thời Lê Trung Hưng đến công chúng trẻ.
Từ đồ án tốt nghiệp đến hành trình khám phá giáp trụ Việt Nam
Khôi giáp Sử ca là đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Truyền thông Đa phương tiện của nhóm sinh viên Mình Đồng Da Sắt, Trường Đại học FPT Đà Nẵng. Chiến dịch hướng đến người trẻ từ 18 đến 24 tuổi đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại thành phố Đà Nẵng.
Bắt đầu từ những câu hỏi như “Giáp trụ là gì?”, “Một bộ giáp gồm những bộ phận nào?” hay “Giáp được mặc ra sao?”, dự án xây dựng nội dung phù hợp với người lần đầu tiếp cận chủ đề. Qua đó, nhóm mong muốn giúp công chúng biết đến sự hiện diện của giáp trụ trong lịch sử Việt Nam, bước đầu nhận diện các bộ phận cơ bản và hình thành sự quan tâm tìm hiểu.


“Đọc vị tinh hoa qua từng nét Sắt”
Với ý tưởng chủ đạo “Đọc vị tinh hoa qua từng nét Sắt”, dự án khai thác hình dáng, cấu tạo và chi tiết trang trí để dẫn dắt câu chuyện. Từ chiếc mũ trụ, cách sắp xếp phiến giáp đến thao tác buộc đai, mỗi chi tiết đều mở ra một góc tiếp cận về kỹ thuật và thẩm mỹ của mẫu giáp được giới thiệu.
Trong quá trình nghiên cứu, nhóm thực hiện phỏng vấn Nguyễn Ngọc Phương Đông, Phan Thanh Nam và đại diện Đại Việt Võ Bị để tìm hiểu các vấn đề chuyên môn liên quan. Mẫu giáp thời Lê Trung Hưng do Đại Việt Võ Bị phỏng dựng được sử dụng trong các nội dung trực quan, kèm chú thích rõ về tính chất phỏng dựng, phân biệt với hiện vật gốc.



Giới thiệu giáp trụ qua hình ảnh và video
Trên Facebook và TikTok, Khôi giáp Sử ca phát triển video ngắn, infographic và hình ảnh cận cảnh. Mỗi nội dung tập trung giải thích một chủ đề cụ thể, từ phân biệt “giáp” và “trụ”, nhận diện các bộ phận đến cách mặc và quá trình phỏng dựng. Hình ảnh được kết hợp với lời giải thích ngắn gọn, giúp người xem dễ theo dõi và hình dung.
Bên cạnh đó, dự án thực hiện các nội dung đối sánh một số mẫu giáp Việt Nam và các nước trong khu vực. Những điểm tương đồng và khác biệt về hình thức được giới thiệu cùng thông tin về từng mẫu, tạo cơ sở để người xem quan sát và tìm hiểu thêm.

“Sắc trong Sắt” - không gian trải nghiệm giáp trụ
Tiếp nối các hoạt động truyền thông số, sự kiện “Sắc trong Sắt” dự kiến diễn ra ngày 15/11/2026 tại Bảo tàng Mỹ thuật Đà Nẵng, với các hoạt động trưng bày, workshop đan giáp, mặc thử, chụp ảnh và trò chơi tương tác.
Tại sự kiện, người tham gia có cơ hội trực tiếp quan sát mẫu giáp, tìm hiểu tên gọi các bộ phận và làm quen với thao tác liên kết phiến. Phần giới thiệu ngắn và câu hỏi tương tác được lồng ghép trong từng hoạt động, giúp kết nối trải nghiệm với việc ghi nhớ những kiến thức cơ bản về giáp trụ.

Gợi mở sự quan tâm từ những trải nghiệm gần gũi
Thông qua hình ảnh trực quan, nội dung dễ tiếp cận và hoạt động trải nghiệm, Khôi giáp Sử ca kỳ vọng tạo thêm cơ hội để người trẻ Đà Nẵng tìm hiểu giáp trụ Việt Nam. Sự tò mò trước một dáng giáp hay chi tiết trang trí có thể trở thành điểm khởi đầu cho quá trình khám phá những câu chuyện phía sau.
Độc giả có thể theo dõi nội dung của dự án và cập nhật thông tin sự kiện “Sắc trong Sắt” trên fanpage Khôi giáp Sử ca cùng kênh TikTok của dự án.

- Tên gọi khác
- Anăk Ea Đê, Ra Đê, Rhađê
- Dân số
- 398.671 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Malayô - Pôlinêxia – Nam Đảo
- Địa bàn
- Đắk Lắk, Nam Gia Lai, Tây Phú Yên, Tây Khánh Hòa
Người Ê-đê là cư dân lâu đời của miền Trung - Tây Nguyên, sống chủ yếu ở Đắk Lắk và vùng giáp ranh Gia Lai, Phú Yên, Khánh Hòa. Nguồn cho rằng dấu vết nguồn gốc hải đảo còn thể hiện qua sử thi và nghệ thuật kiến trúc, tạo hình dân gian. Đến nay cộng đồng vẫn g…
Du lịch cộng đồng vùng nông thôn miền núi
Những năm qua, xây dựng nông thôn mới vùng miền núi phía bắc luôn hết sức khó khăn do địa hình hiểm trở, giao thông không thuận tiện. Thế nhưng nhờ phát triển du lịch cộng đồng và các môn thể thao mạo hiểm, nhiều bản làng đã trở nên khang trang, sạch đẹp, thu nhập của bà con từng bước được nâng lên rõ rệt.

Du lịch cộng đồng không chỉ góp phần giúp người dân cải thiện cuộc sống, thay đổi diện mạo đời sống nơi đây, mà còn đóng góp tích cực vào việc bảo tồn, phát huy, lan tỏa các đặc sắc của đồng bào địa phương.
Bài 1: Bản làng khang trang lưng chừng núi
Du lịch cộng đồng đã biến nhiều bản làng heo hút lưng chừng núi xưa kia trở thành điểm đến yêu thích của du khách. Những trải nghiệm thực tế cùng phong cảnh thiên nhiên đặc sắc, môi trường trong lành luôn là thế mạnh của du lịch vùng núi phía bắc, giúp thu hút ngày càng đông khách thập phương.
Biến khó khăn thành thế mạnh
Để đến được các bản làng du lịch cộng đồng như Sin Suối Hồ hay Lao Chải 1 (Lai Châu), du khách từ Hà Nội phải mất hơn nửa ngày trên xe. Sau khi vượt qua đỉnh đèo Ô Quy Hồ, du khách phải trải qua khoảng 1 giờ hành trình quanh co, dốc nối dốc và mở ra trước mắt họ là khung cảnh bình yên, sạch đẹp ở bản du lịch cộng đồng Lao Chải 1 (xã Khun Há).
Chị Hoàng Thị Ngoan, cán bộ trung tâm dịch vụ tổng hợp xã dẫn đoàn tham quan bản cho biết, mọi con đường ở Lao Chải 1 dù còn nhỏ và dốc, đều được đổ bê-tông và sạch sẽ nhờ các thùng rác “handmade” do người dân làm thủ công, dựng trước cửa nhà bằng tre, gỗ trông rất bắt mắt.
Chị Ngoan cho biết, năm 2016, khi bắt tay xây dựng nông thôn mới, Lao Chải 1 được huyện Tam Đường (cũ) và tỉnh Lai Châu chọn và định hướng phát triển du lịch cộng đồng. 5 hộ dân đầu tiên có điều kiện đất đai, kinh tế được chọn để tham quan các mô hình du lịch cộng đồng tại các tỉnh khác. Sau khi tổ chức cho các hộ dân học tập cách làm, tỉnh và huyện hỗ trợ Nhân dân làm đường, dựng homestay. Người dân trong bản không còn thả rông lợn, gà, đóng góp công sức cùng với sự hỗ trợ xi-măng của Nhà nước, mọi nhà đều có đường bê-tông đến tận cửa.
Anh Lồng A Pháo, 1 trong 5 người dân đầu tiên được cử đi học tập kinh nghiệm phát triển du lịch cộng đồng cho biết, anh được học cách nấu ăn và làm hướng dẫn viên cho du khách. Anh đã mạnh dạn đầu tư hàng trăm triệu đồng xây dựng bằng gỗ. Hiện nay thu nhập của gia đình đã cải thiện nhiều nhờ dịch vụ lưu trú và nấu ăn cho du khách.
Đêm đầu tiên, chúng tôi ngủ tại homestay của anh Cứ A Sình ở khu đồi cao nhất bản Lao Chải 1. Không gian buổi tối thật êm ả. Những con đường vòng quanh sườn đồi sáng trưng bởi đèn năng lượng mặt trời.
Anh Sình cho biết, năm 2022, anh mua mảnh đất này và đầu tư 200 triệu đồng dựng căn nhà homestay bằng gỗ, với khoảng 12 giường cho khách nghỉ tập thể. Khi khách có nhu cầu ăn uống, hai vợ chồng sẽ mua thực phẩm tại chợ bản để chế biến. “Do ở trên cao cho nên lượng khách thuê cũng chưa nhiều. Tuy nhiên, gia đình cũng có thêm thu nhập mỗi tháng để nuôi con ăn học”, anh Sình tâm sự.
Lao Chải 1 có hơn 40 hộ dân thì hiện 18 hộ có homestay cho thuê và đều là những căn nhà gỗ sạch đẹp. Dù thu nhập từ khách du lịch chưa nhiều, song nguồn thu từ làm du lịch cộng đồng cũng bổ sung đáng kể cho các gia đình.
Cách bản Lao Chải 1 chừng 60km, từ năm 2015, bản người H’Mông Sin Suối Hồ đã được công nhận là bản du lịch cộng đồng. Hoạt động du lịch ở đây nhộn nhịp và chuyên nghiệp hơn Lao Chải 1 với chợ truyền thống bán thổ cẩm và đủ loại nông sản, nhà hàng hoành tráng và nhiều quán cà-phê độc đáo.
Toàn bản có gần 30 hộ làm homestay. Bắt tay làm du lịch cộng đồng, người dân Sin Suối Hồ dần từ bỏ rượu, thuốc lá, thả rông động vật và vươn lên thoát đói nghèo.
Trưởng bản Giàng A Chỉnh là người tiên phong xây dựng homestay cho biết, 10 năm qua, Sin Suối Hồ từ một bản làng heo hút với 80% hộ nghèo giờ đã khang trang, sạch sẽ, đạt doanh thu hàng tỷ đồng nhờ du lịch và bán nông sản.
Ở những bản làng như Lao Chải 1 và Sin Suối Hồ, việc tổ chức các giải leo núi cũng tạo điều kiện để thu hút du khách tham quan. Mấy tháng trước, xã Khun Há tổ chức giải chạy Dấu chân mùa vàng, thu hút gần 1.000 người tham gia. Lao Chải 1 kín khách. Đầu tháng 10, giải chạy Bước chân trên mây-Chinh phục con đường đá cổ Pavi cũng thu hút hàng trăm người đến Sin Suối Hồ lưu trú.
Ông Trần Quang Kháng, Phó Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Lai Châu cho biết, tỉnh có 7/10 ngọn núi thuộc diện cao nhất Việt Nam, luôn mong được du khách khám phá. Địa phương đã có nhiều kế hoạch thúc đẩy du lịch cộng đồng thông qua các giải leo núi và các môn thể thao mạo hiểm. Đây sẽ là giải pháp giúp Lai Châu biến những khó khăn về giao thông, địa hình thành lợi thế đặc trưng để phát triển các bản làng chung quanh những ngọn núi này.
Trải nghiệm cuộc sống vùng cao
Khác với Lai Châu, nhờ lợi thế đường giao thông thuận tiện và nhiều vùng cây trồng trù phú, những năm gần đây, Sơn La trở thành một điểm đến khám phá trải nghiệm “du lịch xanh” thú vị. Nắm bắt xu hướng du lịch gia đình tăng cao, nhất là vào dịp hè, các doanh nghiệp, hợp tác xã của xã Ngọc Chiến đã đổi mới hoạt động du lịch theo hướng trải nghiệm “du lịch xanh”.
Anh Nguyễn Cao Cường, Giám đốc hợp tác xã Nậm Nghẹp, xã Ngọc Chiến chia sẻ, dịp hè 2026, hợp tác xã tổ chức trại hè cho thiếu nhi với các hoạt động khám phá thiên nhiên, vẽ ghép tranh bằng lá cây, sỏi, sinh hoạt văn hóa cộng đồng, trồng cây… Hợp tác xã hiện có 14 thành viên và liên kết với gần 100 thành viên là các hướng dẫn viên, porter để tổ chức các hoạt động, dịch vụ trải nghiệm, khám phá thiên nhiên.
Du lịch cộng đồng, trải nghiệm cuộc sống nông thôn đã giúp người dân nâng cao thu nhập, quảng bá nông sản. Tại phường Vân Sơn (thuộc thị xã Mộc Châu cũ), hiện có gần 900ha chè, 225ha cây ăn quả. Cùng với đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật, phường khuyến khích, hỗ trợ người dân chuyển đổi sang nông nghiệp xanh gắn với du lịch trải nghiệm; xây dựng mô hình tham quan trang trại, trải nghiệm trồng, chăm sóc, thu hoạch cây ăn quả, rau màu... Nhờ đó, từ đầu năm đến nay, phường Vân Sơn đón hàng trăm nghìn lượt khách du lịch, tổng doanh thu khoảng 600 tỷ đồng/năm.
Anh Ngô Huy Việt, Giám đốc Khu du lịch Mocha Hill, phường Vân Sơn cho biết: Chúng tôi kết hợp giữa nông nghiệp và du lịch, tạo ra những trải nghiệm độc đáo, giúp du khách hòa mình vào thiên nhiên và văn hóa trà Mộc Châu. Từ giữa năm 2024, Mocha Hill phát triển thêm mô hình sản xuất trà hữu cơ Mocha Tea. Du khách đến đây có thể tự tay hái chè, tìm hiểu quy trình sản xuất, thưởng thức trà giữa thiên nhiên trong lành, góp phần quảng bá sản phẩm trà Mộc Châu.
Theo ông Trần Quang Hải, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường Vân Sơn, gắn sản xuất nông nghiệp với du lịch trải nghiệm giúp nâng cao giá trị cho những đồi chè, vườn cây ăn quả ở Vân Sơn đang là hướng đi mới tại đây. Du khách được trực tiếp trải nghiệm quá trình sản xuất, người dân có thêm nguồn thu nhờ tiêu thụ nông sản ngay tại nơi sản xuất...
Tuy vậy, cách làm du lịch ở Lao Chải 1, Sin Suối Hồ, Ngọc Chiến, Vân Sơn vẫn mang tính tự phát, đơn điệu. Hoạt động trải nghiệm cần nhiều hơn những câu chuyện thú vị về con người, vùng đất hay điểm đến mà du khách vất vả mới tới được. Các bản du lịch cộng đồng chưa có gian hàng giới thiệu, bán nông sản đặc trưng, nhất là sản phẩm OCOP của địa phương. Những điều này cũng là một trong những lý do khiến sức hút với du khách chưa thật sự tương xứng với tiềm năng.
(còn nữa)
Theo Báo Nhân Dân – BẢO TRUNG - NGỌC SƠN

- Tên gọi khác
- Bahnar, Bơ Nâm, Roh
- Dân số
- 286.910 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Môn - Khơ-me – Nam Á
- Địa bàn
- Gia Lai, Kon Tum, Tây Bình Định, Phú Yên
Tổ tiên người Ba-na sống quanh núi Mang Yang và hai bờ sông Ba, sau nhiều đợt di dân đã dịch chuyển về phía tây tới lưu vực sông Ayun, Đắk Bla và Kon Tum. Hiện họ cư trú chủ yếu ở Gia Lai, Kon Tum và miền tây Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa; tên tự gọi Bahnar có…
Hợp Thành khai mạc Lễ hội Cơm mới - lan tỏa sắc màu văn hóa Tày
Sáng 31-10, xã Hợp Thành (Thái Nguyên) tổ chức khai mạc Lễ hội Cơm mới năm 2026 với chủ đề “Hương lúa mới - Sắc màu văn hóa Tày Hợp Thành”.


Lễ hội được mở đầu bằng Chương trình nghệ thuật “Hương sắc mùa vàng - Âm vang bản Tày”, với những tiết mục mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc, gắn với truyền thống canh tác lúa nước và đời sống của đồng bào Tày. Các tiết mục ca ngợi Đảng, Bác Hồ, tình yêu quê hương, đất nước, tạo không khí vui tươi, phấn khởi.

Điểm nhấn của Lễ hội là màn tái hiện nghi thức cầu an, cầu phúc của đồng bào Tày, thể hiện ước vọng về cuộc sống bình yên, bản làng no ấm, mùa màng bội thu, gia đình hạnh phúc.
Cùng với đó, phần trình diễn hát Then cổ với những làn điệu mượt mà, sâu lắng và tiếng đàn Tính ngân vang góp phần tôn vinh, lan tỏa giá trị di sản văn hóa truyền thống.
Trong khuôn khổ Lễ hội có phần thi giã bánh dày, các trò chơi dân gian như kéo co, đẩy gậy, bịt mắt bắt vịt cũng tạo không khí sôi nổi, thu hút đông đảo người dân và du khách.

Trước đó, ngày 30-10, xã Hợp Thành tổ chức nhiều hoạt động hưởng ứng như trưng bày “Sắc màu văn hóa Tày xã Hợp Thành”, không gian “Chợ quê - Sản vật Hợp Thành”, thi gói bánh chưng truyền thống và giao lưu văn hóa, văn nghệ “Âm vang Then - Tính”.
Các hoạt động góp phần giới thiệu phong tục, tập quán, đời sống sinh hoạt và sản vật đặc trưng của địa phương, đồng thời tạo không gian trải nghiệm văn hóa cho du khách.

Lễ hội Cơm mới là nét đẹp văn hóa gắn với tập quán sản xuất lúa nước và đời sống tinh thần của đồng bào Tày. Đối với Hợp Thành, Lễ hội còn là dịp tôn vinh giống lúa nếp Vải nổi tiếng của địa phương.
Thông qua Lễ hội, xã hướng tới bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Tày gắn với khai thác tiềm năng nông nghiệp, du lịch; quảng bá, nâng cao giá trị sản phẩm đặc trưng, đưa nếp vải và các sản vật địa phương đến gần hơn với người tiêu dùng.

- Tên gọi khác
- Thổ
- Dân số
- 1.845.492 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Tày - Thái – Thái - Kađai
- Địa bàn
- Quảng Ninh, Bắc Giang, Lạng Sơn, Cao Bằng
Người Tày là dân tộc thiểu số đông nhất, sống chủ yếu ở các thung lũng vùng Đông Bắc, từ Quảng Ninh, Lạng Sơn, Cao Bằng đến Hà Giang, Lào Cai, Yên Bái. Nguồn cho biết họ có mặt từ cuối thiên niên kỷ I trước Công nguyên và được xem là một trong những chủ nhân đ…
Lấy người dân làm trung tâm của các hoạt động trong Ngày Văn hóa Việt Nam
Tại Hội nghị trực tuyến toàn quốc quán triệt triển khai Ngày Văn hóa Việt Nam 24/11 gắn với Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc (18/11) năm 2026, Phó Thủ tướng Chính phủ Phạm Thị Thanh Trà đã nêu rõ, trước hết là lấy nhân dân làm chủ thể, bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tham gia, sáng tạo và thụ hưởng văn hóa.

Nhiều hoạt động đa dạng ở nhiều lĩnh vực
Theo thông tin từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ đã ban hành Kế hoạch tổ chức “Ngày Văn hóa Việt Nam” năm 2026 và công văn hướng dẫn địa phương xây dựng kế hoạch, lồng ghép các hoạt động hưởng ứng, trong đó xác định rõ nội dung, trách nhiệm, tiến độ, sản phẩm, đầu mối và nguồn lực.
Về một số hoạt động trọng tâm triển khai trong thời gian tới, Bộ sẽ tổ chức Hội nghị Văn hóa toàn quốc, tập trung đánh giá kết quả xây dựng, phát triển văn hóa, con người Việt Nam, việc triển khai các chủ trương của Đảng về văn hóa; đề xuất định hướng, nhiệm vụ, giải pháp trong giai đoạn mới.
Bên cạnh đó, nhiều hoạt động hưởng ứng Ngày Văn hóa Việt Nam cũng được tổ chức trong thời gian tới, như Triển lãm nghệ thuật về phát triển nền văn hóa Việt Nam trong thời kỳ hội nhập giai đoạn 2021-2025 giới thiệu những thành tựu tiêu biểu trong các lĩnh vực văn hóa, thể thao và du lịch; khuyến khích ứng dụng công nghệ trình chiếu thực tế ảo và nghệ thuật sắp đặt, tăng tương tác, trải nghiệm.
Tổ chức Tuần phim chào mừng Liên hoan Phim Quốc tế Hà Nội lần thứ VIII và Ngày Văn hóa Việt Nam; phổ biến phim trên nền tảng số; sản xuất phim tài liệu phục vụ kỷ niệm.
Ngoài ra, còn có Chương trình “Thanh âm Việt Nam 2026” đã được phát động và dự kiến triển khai tới tháng 12/2026 trên các nền tảng số, kết hợp hoạt động trực tiếp tại Hà Nội và một số địa phương.
Chiến dịch truyền thông “Hành trình trải nghiệm Văn hóa Việt 2026” và các hoạt động hưởng ứng, Bộ dự kiến sẽ huy động nghệ sĩ, nhà sáng tạo nội dung, người có ảnh hưởng, phóng viên quảng bá văn hóa cùng tham gia đồng thời chuẩn bị cho Tuần lễ Nghệ thuật biểu diễn.
Bên cạnh đó, một hoạt động quan trọng là Bản đồ số Văn hóa Việt Nam, dự kiến ra mắt nền tảng vào ngày 1/11. Hiện các cơ quan liên quan đã cho vận hành thử nghiệm, chuẩn bị phương án hiệu năng, an ninh mạng; tập huấn, cấp tài khoản cho các Sở chuyên ngành của 34 tỉnh, thành phố.
Tại các địa phương, các hoạt động dự kiến tập trung vào tuyên truyền, cổ động trực quan và truyền thông số; tổ chức sự kiện văn hóa, nghệ thuật, thể thao, du lịch; bảo tồn, phát huy di sản; phát triển văn hóa đọc, giáo dục văn hóa; tổ chức sinh hoạt cộng đồng và biểu dương các mô hình hay, cách làm sáng tạo.
Một trong những hoạt động đang thu hút sự chú ý của công chúng là do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phối hợp Thủ đô Hà Nội thực hiện. Ngoài ra, chương trình nghệ thuật do Ban Tuyên giáo Trung ương chỉ đạo, Tỉnh ủy, Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên phối hợp các cơ quan, đơn vị liên quan tổ chức.
Tính đến thời điểm diễn ra Hội nghị trực tuyến toàn quốc quán triệt triển khai Ngày Văn hóa Việt Nam gắn với Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc năm 2026, đã ghi nhận 27/34 tỉnh, thành phố ban hành kế hoạch hoặc văn bản chỉ đạo tổ chức Ngày Văn hóa Việt Nam năm 2026 hoặc giai đoạn 2026-2030. Các địa phương cơ bản bám sát Quyết định số 1111/QĐ-TTg và hướng dẫn của Trung ương, chủ động lựa chọn hoạt động phù hợp bản sắc, điều kiện, nguồn lực và nhu cầu của Nhân dân. Một số địa phương huy động cả hệ thống chính trị, xác định đây là đợt sinh hoạt văn hóa-chính trị sâu rộng.
Lấy người dân làm trung tâm của các hoạt động văn hóa
Năm 2026 là năm đầu tiên tổ chức Ngày Văn hóa Việt Nam, đồng thời cũng là năm đầu tiên triển khai Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa. Theo Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà, đây là năm đầu tiên tổ chức nhằm cụ thể hóa Nghị quyết, đưa văn hóa ngày càng thấm sâu vào đời sống xã hội, để mỗi người dân được trực tiếp tham gia sáng tạo và thụ hưởng văn hóa, cùng gìn giữ, trao truyền, làm giàu thêm giá trị tốt đẹp của văn hóa và con người Việt Nam.
Việc gắn Ngày Văn hóa Việt Nam với Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc có ý nghĩa sâu sắc: Văn hóa bồi đắp bản sắc, nuôi dưỡng con người, gắn kết cộng đồng; trong khi đại đoàn kết tạo nên sức mạnh để các giá trị văn hóa được gìn giữ và lan tỏa. Việc kết nối thành một tuần văn hóa đại đoàn kết toàn dân tộc tạo thành một chuỗi hoạt động liên tục, rộng khắp, nhằm thực sự đi vào đời sống nhân dân.
Một trong những mục tiêu của năm đầu tiên tổ chức là phải tạo được dấu ấn, qua đó định hình giá trị và sức sống lâu dài của Ngày Văn hóa Việt Nam, từ đó để mỗi năm đến ngày 24/11, người dân mong đợi, chủ động tham gia và thực sự thấy mình là một phần của Ngày Văn hóa.
Trên tinh thần đó, Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà xác định yêu cầu trước hết là lấy nhân dân làm chủ thể, bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tham gia, sáng tạo và thụ hưởng văn hóa. Các hoạt động phải gần dân, thuận tiện, phù hợp với từng nhóm đối tượng; không chỉ tổ chức để người dân đến xem mà cần tạo điều kiện để người dân trực tiếp tham gia và làm nên ngày hội.
Cộng đồng dân cư phải được xác định là trung tâm, gắn hoạt động văn hóa với củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Các chương trình cần được đưa về xã, phường, thôn, bản, tổ dân phố, qua đó tăng cường sự gắn kết giữa con người, gia đình và các thế hệ, giữa các dân tộc, tôn giáo, bồi đắp tình làng nghĩa xóm và sức mạnh cộng đồng.
Cùng với việc đưa hoạt động về cơ sở, cần mở rộng tối đa không gian văn hóa phục vụ nhân dân, phát huy đồng bộ hệ thống bảo tàng, thư viện, nhà hát, rạp chiếu phim, di tích, danh lam thắng cảnh, thiết chế văn hóa - thể thao, điểm du lịch và các không gian vui chơi, giải trí, ẩm thực, tín ngưỡng, tôn giáo.
Các cơ quan, đơn vị cần khuyến khích mở cửa rộng rãi, kéo dài thời gian phục vụ, miễn hoặc giảm phí phù hợp, nhất là trong ngày 24/11, tạo thêm cơ hội để người dân tiếp cận và trải nghiệm các giá trị văn hóa.
Một yêu cầu quan trọng khác là huy động sức mạnh của toàn xã hội. Theo đó, chính quyền giữ vai trò định hướng, kết nối và tạo điều kiện; Mặt trận Tổ quốc tập hợp, vận động; người dân chủ động, sáng tạo; doanh nghiệp đồng hành bằng các sản phẩm, dịch vụ và chương trình ưu đãi thiết thực. Qua đó, hình thành chuỗi hoạt động phong phú, đa dạng, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam.
Việc tổ chức Ngày Văn hóa Việt Nam và Tuần Văn hóa - Đại đoàn kết toàn dân tộc năm 2026 phải thiết thực, ý nghĩa, tạo dấu ấn sâu đậm, huy động sức mạnh của toàn dân tộc cùng tham gia, để các hoạt động thực sự đi vào đời sống và trở thành ngày hội được người dân mong đợi mỗi năm.
Theo Báo Nhân Dân – LINH KHÁNH

- Tên gọi khác
- Hờn Bán, Chùng, Trại
- Dân số
- 201.398 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Tày - Thái (nhóm Cao Lan); Hán (nhóm Sán Chỉ) – Thái - Kađai (Cao Lan); Hán - Tạng (Sán Chỉ)
- Địa bàn
- Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Giang, Quảng Ninh
Tổ tiên người Sán Chay di cư từ Trung Quốc sang vào khoảng cuối Minh - đầu Thanh, cách nay 300-500 năm, và nay sống rải rác, xen cư ở phía đông nam vùng Đông Bắc. Dân tộc gồm hai nhóm Cao Lan và Sán Chỉ, nói hai thứ tiếng thuộc hai ngữ hệ khác nhau. Người Sán …
Làng nghề chạm khắc gỗ mỹ nghệ Thiết Úng chuyển mình trên không gian số
Làng nghề Thiết Úng (xã Thư Lâm, Hà Nội) có lịch sử lâu đời về lĩnh vực điêu khắc gỗ mỹ nghệ. Song song gìn giữ kỹ thuật chế tác truyền thống, các nghệ nhân chủ động đổi mới phương thức quảng bá, mở rộng thị trường tiêu thụ cho sản phẩm.

Nét riêng làm nên thương hiệu
Nghề điêu khắc gỗ mỹ nghệ đã gắn bó với người dân Thiết Úng qua nhiều thế hệ. Xưa kia, sản phẩm chủ yếu phục vụ nhu cầu sinh hoạt của người dân địa phương. Với tay nghề khéo léo, nhiều nghệ nhân trong làng được tuyển chọn vào cung đình, tham gia xây dựng, chế tác và trang trí cung điện. Qua hàng trăm năm, người dân làng nghề gỗ mỹ nghệ Thiết Úng bền bỉ gìn giữ tinh hoa của làng nghề
Tượng gỗ Thiết Úng phong phú về chủng loại, đa dạng về mẫu mã. Mỗi sản phẩm mang sự tinh tế và thần thái riêng. Thế mạnh của làng nghề Thiết Úng nằm ở chế tác các dòng sản phẩm gỗ mỹ nghệ nhất là tượng phong thủy, tượng thờ và tượng trưng bày. Quy trình chế tác một tác phẩm hoàn chỉnh đòi hỏi người thợ sự kiên nhẫn và kinh nghiệm tích lũy.
Với nghệ nhân làng nghề Thiết Úng, kỹ năng quan trọng là “nhìn mộc”, tức khả năng nhận biết đặc tính của phôi gỗ, từ đường vân, thớ gỗ đến hình dáng tự nhiên, để lựa chọn chất liệu phù hợp với ý tưởng tạo hình. Trong từng nét đục, đường chạm, người thợ phải tính toán hướng đục và lực tay để vừa làm nổi hình khối vừa hạn chế nguy cơ nứt, vỡ hoặc làm hỏng thớ gỗ. Với những tác phẩm tượng Phật, tượng Di Lặc, tượng Tam Đa hay linh vật phong thủy, độ tinh xảo thể hiện ở khả năng xử lý đường nét khuôn mặt, ánh mắt và thần thái. Với và sự am hiểu chất liệu, từ phôi gỗ thô, qua từng công đoạn đục, đẽo, chạm khắc… tác phẩm dần hiện lên với hình khối cân đối, đường nét mềm mại, sinh động.
Hiện nay, Hội làng nghề Thiết Úng có 28 nghệ nhân trong đó 5 người được phong tặng danh hiệu Nghệ nhân Ưu tú. Hàng trăm thợ lành nghề trong làng đang tiếp nối kỹ thuật chạm khắc gỗ của cha ông. Nhiều sản phẩm của làng đã đạt chứng nhận OCOP 3 sao, 4 sao, khẳng định chất lượng, giá trị thẩm mỹ và dấu ấn của nghề chạm khắc gỗ mỹ nghệ Thiết Úng.
Nghệ nhân Ưu tú Đỗ Văn Cường, Chủ tịch Hội làng nghề chạm khắc gỗ mỹ nghệ Thiết Úng chia sẻ: Làng Thiết Úng có bề dày lịch sử, kinh nghiệm và kỹ thuật chế tác được các thế hệ nghệ nhân chắt lọc, trao truyền. Nhờ truyền thống cha truyền con nối, ngọn lửa nghề vẫn được gìn giữ qua bao thế hệ. Chúng tôi không sản xuất hàng loạt theo những mẫu chung. Mỗi hộ gia đình, mỗi nghệ nhân đều có dòng sản phẩm và phong cách riêng, thể hiện qua những đường chạm khắc tinh tế.
Phát triển thị trường trong môi trường số
Hiện nay, làng nghề Thiết Úng đã ứng dụng máy CNC (kỹ thuật chạm khắc bằng máy tính) vào một số công đoạn chế tác, giúp rút ngắn thời gian sản xuất. Nếu trước đây, người thợ cần hơn 1 tuần để hoàn thiện một sản phẩm bằng phương pháp thủ công thì bây giờ thời gian còn khoảng 12 giờ. Tuy máy móc nâng cao năng suất nhưng những đường chạm tinh tế, độ tinh xảo của tác phẩm vẫn cần đôi tay khéo léo, con mắt thẩm mỹ và kinh nghiệm của nghệ nhân. Vì vậy, người thợ Thiết Úng rất chú trọng kết hợp công nghệ hiện đại với kỹ thuật chạm khắc thủ công, vừa nâng cao hiệu quả sản xuất, vừa gìn giữ tinh hoa của nghề truyền thống.
Giữa nhịp sống hiện đại, nhiều cơ sở tại làng nghề Thiết Úng đã chủ động đổi mới quảng bá, tiếp cận khách hàng trên các nền tảng số. Công nghệ số đang giúp những sản phẩm chạm khắc gỗ mỹ nghệ Thiết Úng hòa mình vào thị trường rộng lớn. Trước đây, đầu ra của sản phẩm chủ yếu phụ thuộc vào khách mua trực tiếp, khách quen và các mối trung gian, hiện nay mạng xã hội giúp các cơ sở đồ gỗ tiếp cận khách hàng nhiều tỉnh, thành.
Qua Facebook, TikTok, YouTube, người thợ đăng tải, giới thiệu hình ảnh, video về sản phẩm, phát trực tiếp quá trình sản xuất từ khâu lựa chọn phôi gỗ, tạo hình, đục đẽo đến chạm khắc và hoàn thiện. Khách hàng có thể quan sát mẫu mã, tìm hiểu đặc điểm sản phẩm, trao đổi với người bán và nhận tư vấn trước khi đặt hàng. Tại một số cơ sở, công việc cũng được phân chia theo thế mạnh của từng người. Nghệ nhân tập trung chế tác còn người trẻ phụ trách xây dựng nội dung, quản lý các kênh truyền thông và tương tác với khách hàng. Sự phối hợp giữa kinh nghiệm nghề truyền thống và khả năng vận dụng công nghệ của thế hệ trẻ đang đưa các sản phẩm chạm khắc gỗ mỹ nghệ Thiết Úng tiếp cận thị trường rộng hơn.
Tuy nhiên, ứng dụng công nghệ số lại là thách thức đối với một số nghệ nhân lớn tuổi. Quen việc đục đẽo, chạm khắc và trao đổi trực tiếp với khách hàng, nhiều người chưa thành thạo đăng tải hình ảnh, quay video, tư vấn và bán hàng trực tuyến... Vì vậy, sự phối hợp giữa các thế hệ trong mỗi gia đình, cơ sở sản xuất sẽ phát huy được kinh nghiệm, kỹ thuật của người thợ lành nghề cũng như kỹ năng số của người trẻ để quảng bá sản phẩm làng nghề đến khách hàng.
Theo Nghệ nhân Ưu tú Đỗ Văn Cường, thế hệ trẻ tại làng nghề đang tích cực tham gia quảng bá hình ảnh, giới thiệu sản phẩm trên các nền tảng số. Sự quan tâm của chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn cũng tạo thêm động lực cho hoạt động này. Qua các chương trình tập huấn, hướng dẫn và khuyến khích quảng bá trực tuyến, cán bộ địa phương cùng các cơ sở sản xuất từng bước làm quen với phương thức truyền thông mới. Những nghệ nhân trước đây ít có điều kiện tiếp xúc với công nghệ cũng dần làm quen các công cụ số để phục vụ hoạt động quảng bá sản phẩm.
Thời gian tới, làng nghề định hướng đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, mở rộng quảng bá sản phẩm trên các nền tảng trực tuyến, kết hợp xúc tiến thương mại để tiếp cận thêm khách hàng và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Theo Báo Nhân Dân – VÂN KHÁNH

- Tên gọi khác
- Chàm, Chiêm, Chiêm Thành
- Dân số
- 178.948 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Malayô - Pôlinêxia – Nam Đảo
- Địa bàn
- Ninh Thuận, Bình Thuận, An Giang (Châu Đốc), Tây Ninh
Người Chăm sinh sống lâu đời ở duyên hải miền Trung, từng xây dựng vương quốc Chăm-pa với nền văn hóa chịu ảnh hưởng sâu sắc của Ấn Độ. Ngày nay họ tập trung ở Ninh Thuận, Bình Thuận, còn bộ phận theo Hồi giáo mới sống ở Châu Đốc, Tây Ninh, Đồng Nai, TP. Hồ Ch…
Hội đồng Đội Trung ương triển khai "Tiếp sức những ước mơ vùng cao"
Ngày 25/10, tại tỉnh Sơn La, Hội đồng Đội Trung ương, Trung tâm Hỗ trợ và Phát triển Thiếu nhi Việt Nam phối hợp các đơn vị liên quan tổ chức Ngày hội “Thiếu nhi Việt Nam-Học tập tốt, rèn luyện chăm” với sự tham gia của hơn 2 nghìn thiếu nhi và 150 giáo viên Tổng phụ trách Đội.

Với thông điệp “Đồng hành với thiếu nhi Sơn La, tiếp sức những ước mơ vùng cao”, Ngày hội thể hiện sự quan tâm của tổ chức Đội và đơn vị đồng hành trong việc chăm lo, tạo thêm cơ hội học tập, vui chơi và rèn luyện cho , nhất là các em có hoàn cảnh khó khăn. Qua đó, chương trình góp phần khuyến khích các em tự tin, nỗ lực học tập và nuôi dưỡng những ước mơ của mình.
Tại chương trình, Ban tổ chức đã tặng 50 suất học bổng (mỗi suất 1 triệu đồng), tặng thiếu nhi có hoàn cảnh khó khăn trên địa bàn tỉnh. Đây là sự hỗ trợ thiết thực, lời động viên để các em thêm vững tin trên hành trình đến trường.
Cũng tại Ngày hội, hơn 2 nghìn thiếu nhi địa phương cũng đã được nhận những phần quà từ chương trình để cùng chia sẻ niềm vui, cảm nhận sự quan tâm, đồng hành của cộng đồng.
Được biết, suốt 5 năm qua, chương trình “Thiếu nhi Việt Nam-Học tập tốt, rèn luyện chăm” đã được Hội đồng Đội Trung ương triển khai tại nhiều tỉnh, thành phố, nhằm mục tiêu hình thành cho thiếu nhi những thói quen tích cực: thi đua học tốt, vận động khỏe mạnh, bảo vệ môi trường, đọc sách mỗi ngày, chia sẻ yêu thương và rèn luyện kỹ năng.
Đến với Sơn La, hành trình ấy tiếp tục gắn các nội dung giáo dục, rèn luyện với việc chăm lo, hỗ trợ thiếu nhi vùng cao, góp phần để các em có thêm điều kiện phát triển.
Theo Phó Chủ tịch Hội đồng Đội Trung ương Lê Anh Quân, thông điệp “Đồng hành với thiếu nhi Sơn La, tiếp sức những ước mơ vùng cao” có ý nghĩa mở thêm cơ hội để các em được học tập, rèn luyện và khai thác khả năng của mình.
"Mỗi suất học bổng tiếp sức đến trường, mỗi trang sách mở rộng hiểu biết, mỗi sân chơi đều sẽ khơi dậy sự tự tin trong các em. Mong rằng, các em sẽ cảm nhận được rằng ước mơ của mình đã được lắng nghe, nỗ lực của mình đang được khuyến khích. Và trên hành trình trưởng thành của các em, luôn có bóng dáng gia đình, thầy cô, tổ chức Đội và cộng đồng", đồng chí Lê Anh Quân chia sẻ.
Theo Báo Nhân Dân – NGỌC VY

- Tên gọi khác
- Xơ Đeng, Ca Dong, Cà Dong
- Dân số
- 212.277 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Môn - Khơ-me – Nam Á
- Địa bàn
- Kon Tum, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Đắk Lắk
Người Xơ-đăng là một trong 12 tộc người tại chỗ của Tây Nguyên, sống lâu đời ở vùng Bắc Tây Nguyên, đông nhất ở Kon Tum. Nguồn ghi nhận giai đoạn 1855-1885, khi các bộ lạc miền núi rơi vào hỗn loạn lúc Pháp củng cố quyền lực ở Đông Dương, người Xơ-đăng đã mở r…
Bản Meo phát triển du lịch nông thôn xanh, bền vững
Là đại diện duy nhất của thành phố Bắc Ninh tham gia “Hội thi điểm đến du lịch nông thôn Việt Nam tốt nhất năm 2026”, Hợp tác xã Du lịch cộng đồng Bản Meo ở thôn Nam Sơn, xã Nam Dương, Bắc Ninh mang đến cho du khách trải nghiệm du lịch gắn với cộng đồng bản địa giữa núi rừng xanh mát.

Đến với Bản Meo, thôn Nam Sơn, xã Nam Dương, thành phố Bắc Ninh, những ngày cuối thu, như lạc vào không gian đầy màu sắc của cây lá, nơi thiên nhiên khoác lên mình tấm áo rực rỡ và bình yên. Những cây hồng cổ trĩu quả bắt đầu chuyển sang sắc vàng, bụi phù dung buổi sáng nở bung những cánh trắng tinh khôi nổi bật giữa màu xanh của chuối, của rừng măng, rừng mận.
Không nổi tiếng như Suối Mỡ, khu cộng đồng Bản Ven Xanh hay Hồ Bầu Tiên, điểm du lịch sinh thái, văn hóa cộng đồng Bản Meo là một địa chỉ mới trong bản đồ du lịch đầy sắc màu của Bắc Ninh. Được công nhận là hợp tác xã du lịch cộng đồng năm 2025, Bản Meo hiện có 25 hộ dân trong cộng đồng tham gia và 155 hộ liên kết cung ứng dịch vụ. Hòa mình với thiên nhiên, khu du lịch với những nếp nhà sàn lấp ló bên sườn đồi, chen giữa đồi cây gợi nên bức tranh quê hương mộc mạc mà ấm áp.
Giải đáp thắc mắc của du khách về tên gọi Bản Meo, ông Hoàng Tuấn Luyện, Giám đốc Hợp tác xã Du lịch cộng đồng Bản Meo cho biết: "Bản Meo, thôn Cầu Meo là những địa danh cũ của xã Nam Dương từ trước. Với mong muốn gìn giữ, phát huy những giá trị của quê hương Nam Dương, tại khu du lịch, chúng tôi đã cố gắng phục dựng lại những ngôi nhà sàn, nhà gỗ, gian bếp, sưu tầm và giới thiệu những đồ dùng, nét văn hóa đa dạng, đặc sắc của các dân tộc Sán Dìu, Sán Chí, Tày, Nùng, Dao, Cao Lan cùng sinh sống trên mảnh đất này. Bên cạnh khu lưu trú, những căn nhà bằng gỗ cùng khu cắm trại với vật liệu thân thiện môi trường đem đến cho du khách nhiều trải nghiệm và lựa chọn".
Chị Hoàng Nga, một du khách Hà Nội đến với khu du lịch sinh thái, văn hóa Bản Meo chia sẻ: "Từ dưới đồi nhìn lên, bản Meo với những nếp nhà sàn, nhà gỗ như một lẵng hoa giữa rừng. Tôi đặc biệt ấn tượng với các chi tiết như quả bầu khô, họa tiết thổ cẩm, bếp củi, bàn gỗ xoay, vật dụng sinh hoạt truyền thống được bài trí hài hòa, tinh tế, tạo cảm giác gần gũi với đời sống đồng bào dân tộc".
"Tôi rất tiếc không biết đến khu du lịch từ sớm để có thể trải nghiệm nhặt hạt dẻ rừng, thu hoạch lúa cùng bà con. Tuy nhiên, tôi sẽ trở lại đây vào mùa xuân, khi hoa mận nở trắng trên đồi để lại được thưởng thức những món ăn chế biến từ sản vật địa phương như nhộng ong xào măng chua, xôi ngũ sắc, gà đen nấu lẩu, bí đỏ nhồi hấp nguyên quả... do chính bà con dân tộc chăm chút, chế biến", chị Hoàng Nga cho biết.
Với vô số góc “sống ảo” theo từng mùa, Bản Meo là lựa chọn của nhiều bạn trẻ đến tham quan, trải nghiệm. Sức hấp dẫn của Bản Meo còn đến từ sự chân tình của người dân khi nhịp sống vẫn duy trì bình thường và bảo tồn trong không gian văn hóa được dày công vun giữ.
Mùa nào thức ấy, tại đây, khách du lịch có thể mua được chai mật ong rừng, củ măng, mớ khoai môn do chính bà con trồng và khai thác.
Du khách còn có dịp thưởng thức những điệu múa, lắng nghe làn điệu soọng cô của người Sán Dìu, hát then-đàn tính của đồng bào Tày và trải nghiệm mặc những bộ quần áo dân tộc độc đáo, đầy bản sắc của bà con trong vùng.
Là một người gắn bó với du lịch, nên ngay khi thành lập hợp tác xã, ông Luyện cùng người dân trong bản đã định hình nơi đây thành địa chỉ tin cậy, mở ra hành trình khám phá vùng đất Nam Dương - nơi có sáu dân tộc cùng sinh sống và bồi đắp nên không gian văn hóa đa dạng.
Từ Bản Ven, du khách có thể đến với chùa Am Vãi - di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia, làng nghề mỳ gạo Thủ Dương, thăm các nhà vườn mùa quả chín theo mùa. Chỉ còn chưa đầy một tháng nữa, các nhà vườn trồng cam lòng vàng và bưởi tại Nam Dương sẽ vào vụ quả chín, hứa hẹn một mùa du lịch mới.
Với sự kết hợp giữa cảnh quan, văn hóa, ẩm thực và sinh kế cộng đồng, Bản Meo đang từng bước khẳng định hướng phát triển du lịch nông thôn xanh, bền vững,
Hợp tác xã Du lịch cộng đồng Bản Meo được Sở Nông nghiệp và Môi trường đề cử là đại diện duy nhất của thành phố Bắc Ninh tham gia “Hội thi điểm đến du lịch nông thôn Việt Nam tốt nhất năm 2026”.
Đây là cơ hội quảng bá hình ảnh quê hương Nam Dương, đồng thời đặt ra yêu cầu Hợp tác xã tiếp tục nâng cao chất lượng dịch vụ, giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương và bảo vệ môi trường, cảnh quan chung quanh khu du lịch.
Từ đó, góp phần xây dựng môi trường du lịch xanh, sạch, đẹp; lan tỏa ý thức giữ gìn cảnh quan trong cộng đồng, góp phần phát triển du lịch nông thôn bền vững, gắn với sinh kế của người dân.
Theo Báo Nhân Dân – AN TRÂN

- Tên gọi khác
- Sơn Dao
- Dân số
- 183.004 người (2019)
- Ngôn ngữ
- Hán - Tạng
- Địa bàn
- Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Quảng Ninh
Người Sán Dìu, tự nhận là Sơn Dao, được nhà nghiên cứu Ma Khánh Bằng cho là có gốc từ người Dao, phải phiêu bạt vì bị phong kiến Trung Quốc áp bức. Họ cư trú trên vùng đồi gò trung du Bắc Bộ phía tả ngạn sông Hồng, đông nhất ở Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Bắc Giang…

Các bài trong ấn bản
- Khi Gen Z lên tiếng: Dự án sinh viên F.A.S.T HIỆN hưởng ứng ngày đột quỵ thế giới — Tin tức
- “Nhịp chèo tàu” – Đưa thanh âm Tổng Gối đến gần hơn với người trẻ — Văn hóa
- Những gian hàng thú vị của các bạn sinh viên Báo chí tại "lễ hội ma" trường Báo — Giáo dục
- CHẠM MIỀN SẮC ĐỎ: Khi văn hóa Dao Đỏ bước vào giảng đường Đại học — Giáo dục
- Lễ hội Khô Già Già của người Hà Nhì ở Y Tý — Lễ hội
- Phát hiện tài năng trẻ, nâng cao chất lượng đào tạo nghệ thuật múa — Văn hóa
- Ngày hội Văn hóa dân tộc Mông lần thứ 4 quy tụ 11 tỉnh tại Điện Biên — Tin tức
- Nghệ thuật Xòe Thái: di sản của nhân loại và yêu cầu bảo tồn đúng cách — Di sản
- Bích Phương: Được hát trên sân khấu Mơ Màng Show là ước mơ từ nhỏ của tôi — Văn hóa
- Q Clinic được vinh danh tại Quanta Vietnam User Meeting 2026, khẳng định cam kết đầu tư công nghệ Laser Chrome chính hãng — Tin tức
- Tọa đàm về bảo tồn nhà trình tường Hà Nhì tại Bảo tàng Dân tộc học — Nghiên cứu
- Tái hiện lễ cưới người Dao Đỏ Cao Bằng tại Làng Văn hóa các dân tộc — Tin tức
- Những lớp chữ Khmer trong mái chùa ở An Giang — Tiếng nói và chữ viết
- Gặp gỡ năm họa sĩ với những cá tính hội họa riêng tại “Anh em Vol.4” — Văn hóa
- Tuyên Quang chấn chỉnh vi phạm xây dựng tại các khu, điểm du lịch — Du lịch cộng đồng
- Những người giữ lửa văn hóa Tà Ôi, Pa Cô, Cơ Tu ở A Lưới — Chuyện người gìn giữ văn hóa
- Nghệ nhân Ưu tú K'Glòng và sắc màu tự nhiên của thổ cẩm Cơ Ho — Nghệ nhân
- Khôi giáp Sử ca - Đưa giáp trụ Việt Nam đến gần người trẻ Đà Nẵng — Văn hóa
- Du lịch cộng đồng vùng nông thôn miền núi — Du lịch cộng đồng
- Hợp Thành khai mạc Lễ hội Cơm mới - lan tỏa sắc màu văn hóa Tày — Lễ hội
- Lấy người dân làm trung tâm của các hoạt động trong Ngày Văn hóa Việt Nam — Văn hóa
- Làng nghề chạm khắc gỗ mỹ nghệ Thiết Úng chuyển mình trên không gian số — Văn hóa
- Hội đồng Đội Trung ương triển khai "Tiếp sức những ước mơ vùng cao" — Đời sống
- Bản Meo phát triển du lịch nông thôn xanh, bền vững — Du lịch cộng đồng
